VĐQG Trung Quốc - 23/08 - 18:35
Shanghai Port
2
:
1
Kết thúc
Qingdao Hainiu
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Liu Guobao
Wang Shenchao
Linpeng Zhang
86'
81'
Qiao Wang
Hailong Li
77'
Ngan Chuck Pan
Junshuai Liu
77'
Song Long
Suda Li
Liu Zhurun
Prince Obeng Ampem
71'
Li Xinxiang
Wu Lei
71'
Wu Lei
67'
66'
Junshuai Liu
Oscar Melendo
64'
63'
Liu Guobao
Liu XinYu
Oscar Melendo
60'
Li Shuai
Yue Xin
54'
50'
Yaw Yeboah
Kuai Jiwen
Kodjo Jean Claude Aziangbe
46'
46'
Jin Yangyang
Nemanja Andjelkovic
Wu Lei
Yang Xi
44'
17'
Carlos Strandberg
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
90
90
Tấn công nguy hiểm
40
40
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
776
776
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
7
7
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
6
6
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
6.7
Li Shuai
#33
6.7
Liu Z.
#49
6.6
Li Xinxiang
#4
6.6
Wang Shenchao
#12
0
Chen W.
#19
0
Wang Z.
#23
0
Fu Huan
#54
0
Wang Dongcheng
#20
0
Yang Shiyuan
#38
0
Lu Y.
#14
0
Orr M.
#21
6.2
Liu G.
#23
6.7
Song Long
#24
6.6
Ngan C.
#17
6.6
Wang Qiao
#1
0
Liu Jun
#39
0
Li S.
#33
0
Liu Jiashen
#14
0
Sun Zheng''ao
#47
0
Zheng Chuanhui
#20
0
Gong R.
#22
0
Yang Cong
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 21 | 1~15 | 18 | 9 |
| 11 | 6 | 16~30 | 10 | 18 |
| 23 | 12 | 31~45 | 8 | 18 |
| 30 | 10 | 46~60 | 20 | 24 |
| 11 | 17 | 61~75 | 22 | 11 |
| 18 | 31 | 76~90 | 22 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật