VĐQG Trung Quốc - 10/07 - 18:35
Shandong Taishan
4
:
3
Kết thúc
Yunnan Yukun
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Tang Miao
90+1'
Cleber Bomfim de Jesus
Taty Maritu O.
90'
Fei Ernanduo
Alexandru Ionita
90'
Yi Teng
Zhang Chenliang
Lu Junwei
Chen Pu
86'
Yin Jiaxi
Valeri Qazaishvili
86'
79'
Tang Miao
Bunyamin Abdusalam
76'
Cleber Bomfim de Jesus
Raphael Merkies
Wang Tong
68'
67'
Zichang Huang
Wang-Kit Tsui
67'
Cleber Bomfim de Jesus
John Hou Saeter
Chen Pu
Jose Joaquim de Carvalho
54'
Imran Memet
Huang Zhengyu
46'
42'
Alexandru Ionita
Taty Maritu O.
Chen Pu
30'
Jose Joaquim de Carvalho
Mewlan Mijit
26'
Jose Joaquim de Carvalho
Yang Liu
16'
Mewlan Mijit
Jose Joaquim de Carvalho
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
41
41
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
802
802
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
7
7
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
16
16
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#17
6.5
Merkies R.
#34
6.6
Yin J.
#41
6.5
Lu Junwei
#36
0
Liu Qiwei
#32
0
Sun Qihang
#1
0
Yu Jinyong
#15
0
Shi Songchen
#2
0
Yang R.
#24
0
Duan Liuyu
#42
0
Peng Y.
#9
0
Cryzan
#9
8
Cleber
#20
6.8
Tang Miao
#18
6.7
Yi Teng
#36
6.5
Fei Ernanduo
#24
0
Yu Jianxian
#1
0
Bao Y.
#16
0
Zhang Xiangshuo
#5
0
Shi Ke
#17
0
Sun X.
#27
0
Han Zilong
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 17 | 1~15 | 15 | 8 |
| 10 | 13 | 16~30 | 8 | 11 |
| 25 | 26 | 31~45 | 15 | 21 |
| 14 | 5 | 46~60 | 8 | 21 |
| 16 | 21 | 61~75 | 22 | 14 |
| 19 | 15 | 76~90 | 28 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật