VĐQG Trung Quốc - 24/05 - 18:35
Shandong Taishan
3
:
3
Kết thúc
Wuhan Three Towns
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Kilian Bevis
90+6'
He Guan
Zheng Zheng
90+1'
88'
Zheng Haoqian
Wang Jinxian
88'
Shenyuan Li
Ming Tian
88'
Jhonder Leonel Cadiz
Gustavo Affonso Sauerbeck
85'
Ming Tian
Songchen Shi
Chen Zeshi
77'
75'
Mbouri Basile Yamkam
73'
Zhechao Chen
Kang Wang
73'
Kilian Bevis
Jizheng Xiong
73'
Long Wei
Liao Chengjian
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Yang Liu
69'
Wang Tong
Pedro Alvaro
67'
Huang Zhengyu
Xie Wenneng
67'
Xie Wenneng
48'
Imran Memet
Chen Pu
46'
Xie Wenneng
Yang Liu
44'
30'
Jhonder Leonel Cadiz
28'
Jhonder Leonel Cadiz
Jose Joaquim de Carvalho
19'
13'
Gustavo Affonso Sauerbeck
Jhonder Leonel Cadiz
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
6'
Jose Joaquim de Carvalho
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
742
742
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
1
1
Đánh đầu
3
3
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.2
Wang Tong
#35
6.4
Huang Zhengyu
#15
6.3
Shi Songchen
#36
0
Liu Qiwei
#3
0
Peng Xiao
#21
0
Liu Binbin
#17
0
Merkies R.
#24
0
Duan Liuyu
#20
0
Delgado P.
#22
0
LI Yuanyi
#42
0
Peng Y.
#6
6.6
Long W.
#10
6.4
Kilian Bevis
#9
0
Zheng Haoqian
#5
0
Li S.
#31
0
Guo Jiayu
#13
0
Zheng Kaimu
#28
0
Wang Yi D.
#34
0
Ruan Jingwei
#16
0
Min Zixi
#30
0
Zhong Jinbao
#35
0
Tianle Yu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 11 | 9 |
| 10 | 5 | 16~30 | 8 | 9 |
| 26 | 15 | 31~45 | 17 | 24 |
| 12 | 12 | 46~60 | 11 | 22 |
| 17 | 28 | 61~75 | 17 | 16 |
| 20 | 28 | 76~90 | 33 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật