MLS Mỹ - 17/07 - 09:45
Seattle Sounders
1
:
5
Kết thúc
Portland Timbers
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Alexander Ernesto Aravena Guzman
David Pereira Da Costa
90+1'
Ian Smith
Antony Alves Santos
87'
Julio Ortiz
Diego Ferney Chara Zamora
87'
Felipe Andres Mora Aliaga
Kevin Kelsy
Hassani Dotson
Albert Rusnak
87'
Stuart Hawkins
Antino Lopez
84'
Paul Rothrock
82'
73'
Jose Luis Caicedo Barrera
Cole Bassett
73'
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Ariel Lassiter
Paul Arriola
Jesus Ferreira
64'
Peter Kingston
Kalani Kossa Rienzi
64'
Osaze De Rosario
Snyder Brunell
64'
63'
Kevin Kelsy
60'
Cole Bassett
David Pereira Da Costa
56'
Kamal Miller
Brandon Bye
Paul Rothrock
49'
Danny Musovski
Jordan Morris
46'
Jackson Ragen
41'
19'
Kevin Kelsy
Jimer Fory
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
145
145
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
963
963
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
6.2
Arriola P.
#19
5.8
Musovski D.
#39
6.3
Stuart Hawkins
#45
6.5
Peter Kingston
#24
0
Frei S.
#90
0
Sebastiàn Gómez
#36
0
Tsukanome Y.
#
0
#28
7
Aravena A.
#80
6
Ortiz J.
#23
6.1
I.Smith
#30
6.1
Caicedo J.
#25
0
Muse T.
#16
0
Jura S.
#15
0
Miller E.
#6
0
A.Bonetig
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 11 | 1~15 | 8 | 16 |
| 9 | 20 | 16~30 | 24 | 21 |
| 13 | 27 | 31~45 | 21 | 18 |
| 15 | 4 | 46~60 | 13 | 13 |
| 13 | 13 | 61~75 | 10 | 14 |
| 28 | 22 | 76~90 | 21 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật