MLS Mỹ - 06/09 - 07:40
Arema Malang
Seattle Sounders
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
New York Red Bulls
Sự kiện trực tiếp
51'
Justin Che
Sebastian Gomez
Jordan Morris
46'
45+3'
Ronald Donkor
Snyder Brunell
Kalani Kossa Rienzi
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
120
120
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
529
529
Phạm lỗi
15
15
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
36
36
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.4
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
5.2 Phạt góc 5
1.1 Thẻ vàng 2.7
10.1 Phạm lỗi 14.3
54.6% Kiểm soát bóng 51.9%
Đội hình ra sân
Seattle Sounders Seattle Sounders
4-2-3-1
avatar
26 Andy Thomas
avatar
5Nouhou Tolo
avatar
39Stuart Hawkins
avatar
16Alex Roldan
avatar
85Kalani Kossa Rienzi
avatar
45Peter Kingston
avatar
7Cristian Roldan
avatar
14Paul Rothrock
avatar
11Albert Rusnak
avatar
13Jordan Morris
avatar
9Dejan Joveljic
avatar
11
avatar
37
avatar
7
avatar
16
avatar
48
avatar
15
avatar
3
avatar
2
avatar
14
avatar
56
avatar
34
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Seattle SoundersSeattle Sounders
#90
Gomez S.
6.5
Gomez S.
#24
Frei S.
0
Frei S.
#35
A.Lopez
0
A.Lopez
#4
Sailor R.
0
Sailor R.
#20
Kim Ki-Hee
0
Kim Ki-Hee
#17
Arriola P.
0
Arriola P.
#31
Dotson H.
0
Dotson H.
#19
Musovski D.
0
Musovski D.
New York Red BullsNew York Red Bulls
#59
Padelford D.
0
Padelford D.
#26
Parker T.
0
Parker T.
#12
Nealis D.
0
Nealis D.
#8
Ruiz D.
0
Ruiz D.
#17
Harper C.
0
Harper C.
#10
Forsberg E.
0
Forsberg E.
#91
Mijahir Jiménez
0
Mijahir Jiménez
#13
Choupo-Moting E. M.
0
Choupo-Moting E. M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 14 1~15 6 19
11 22 16~30 9 23
12 8 31~45 23 15
27 12 46~60 23 10
12 20 61~75 20 17
20 22 76~90 16 13