MLS Mỹ - 30/08 - 03:40
Arema Malang
Seattle Sounders
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Chicago Fire
Sự kiện trực tiếp
88'
Leonardo Barroso
Philip Zinckernagel
82'
Robert Lewandowski
Puso Dithejane
73'
Sergio Oregel
Jonathan Dean
73'
Jonathan Bamba
Anton Saletros
Jordan Morris
Sebastian Gomez
69'
Hassani Dotson
Alex Roldan
68'
63'
Puso Dithejane
Robin Lod
Cristian Roldan
Snyder Brunell
57'
Snyder Brunell
51'
Dejan Joveljic
Albert Rusnak
48'
38'
Maren Haile-Selassie
Robert Lewandowski
Dejan Joveljic
Sebastian Gomez
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
100
100
Tấn công nguy hiểm
44
44
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1038
1038
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2
2.1 Bàn thua 1.2
18.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
3.3 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 2.2
9.5 Phạm lỗi 13.2
45.7% Kiểm soát bóng 47.6%
Đội hình ra sân
Seattle Sounders Seattle Sounders
4-2-3-1
avatar
26 Andy Thomas
avatar
5Nouhou Tolo
avatar
39Stuart Hawkins
avatar
20Kim Kee-Hee
avatar
85Kalani Kossa Rienzi
avatar
16Alex Roldan
avatar
37Snyder Brunell
avatar
14Paul Rothrock
avatar
11Albert Rusnak
avatar
90Sebastian Gomez
avatar
9Dejan Joveljic
avatar
7
avatar
17
avatar
11
avatar
9
avatar
6
avatar
42
avatar
24
avatar
5
avatar
3
avatar
15
avatar
1
Chicago Fire Chicago Fire
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Seattle SoundersSeattle Sounders
#31
Dotson H.
6.8
Dotson H.
#13
Morris J.
6.8
Morris J.
#24
Frei S.
0
Frei S.
#4
Sailor R.
0
Sailor R.
#35
A.Lopez
0
A.Lopez
#19
Musovski D.
0
Musovski D.
#
0
#
0
Chicago FireChicago Fire
#35
Oregel S.
6.9
Oregel S.
#19
Bamba J.
6.8
Bamba J.
#2
Barroso L.
0
Barroso L.
#44
Cohen J.
0
Cohen J.
#16
Waterman J.
0
Waterman J.
#14
V.Radojević
0
V.Radojević
#47
S.Williams
0
S.Williams
#22
Pineda M.
0
Pineda M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 14 1~15 9 4
11 16 16~30 21 15
13 13 31~45 11 17
11 6 46~60 14 15
13 24 61~75 11 13
32 24 76~90 30 33