Bundesliga - 30/08 - 20:30
SC Freiburg
4
:
1
Kết thúc
Werder Bremen
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Keisuke Goto
88'
84'
Patrice Covic
Marco Grull
84'
Eren Dinkci
Ludovit Reis
Keisuke Goto
Yuito Suzuki
79'
76'
Dariusz Stalmach
Marco Grull
Lucas Holer
Igor Matanovic
73'
Philipp Treu
Lukas Kubler
69'
Max Rosenfelder
Philipp Lienhart
69'
61'
Cedric Jan Itten
Niclas Fullkrug
61'
Salim Musah
Justin Njinmah
Yuito Suzuki
Igor Matanovic
55'
48'
Ludovit Reis
Yuito Suzuki
48'
46'
Dariusz Stalmach
Senne Lynen
Cyriaque Irie
Jan-Niklas Beste
46'
Igor Matanovic
Matthias Ginter
45'
Yuito Suzuki
Jan-Niklas Beste
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
917
917
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
0
Grifo V.
#30
0
Gunter C.
#9
6.1
Holer L.
#22
6.7
Irie C.
#21
0
Muller F.
#37
6.2
Rosenfelder M.
#29
6.1
Treu P.
#27
0
Yilmaz B.
#18
6
Dinkci E.
#38
0
Erevbenagie P.
#26
6.3
Itten C.
#22
0
Malatini J.
#7
0
Mbangula S.
#29
6.1
Musah S.
#30
0
Schlager A.
#23
7.4
D.Stalmach
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1~15 | 11 | 11 |
| 20 | 10 | 16~30 | 4 | 13 |
| 17 | 13 | 31~45 | 15 | 16 |
| 17 | 10 | 46~60 | 25 | 13 |
| 15 | 20 | 61~75 | 9 | 24 |
| 20 | 43 | 76~90 | 29 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật