Europa Conference League - 27/08 - 23:45
SC Freiburg
4
:
1
Kết thúc
Motherwell FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Keisuke Goto
85'
Ifechukwu Ogbus
Matthias Ginter
78'
76'
Dylan Williams
Alex Lowry
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
68'
Keisuke Goto
Igor Matanovic
67'
65'
Willy Vogt
Ibrahim Said
65'
Regan Charles-Cook
Seb Palmer-Houlden
65'
Olly Whyte
Joseph Hodge
Lucas Holer
Yuito Suzuki
64'
Philipp Lienhart
Max Rosenfelder
64'
Cyriaque Irie
Derry Scherhant
63'
Igor Matanovic
Derry Scherhant
60'
57'
Jake Girdwood Reich
55'
Jamie Knight-Lebel
46'
Tom Sparrow
Tawanda Maswanhise
Igor Matanovic
35'
22'
Emmanuel Longelo
Ibrahim Said
Derry Scherhant
Maximilian Eggestein
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
96
96
Tấn công nguy hiểm
44
44
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
946
946
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
21
21
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.3
Holer L.
#42
7.4
Goto K.
#32
6.9
Grifo V.
#43
6.5
Ogbus I.
#21
0
Muller F.
#24
0
Huth J.
#5
0
Jung A.
#17
0
Kubler L.
#27
0
Yilmaz B.
#33
0
J.Makengo
#19
0
Beste J.
#25
6.7
Whyte O.
#17
6.5
Charles-Cook R.
#77
6.5
Willy Vogt
#20
6.4
D.Williams
#21
0
M.Connelly
#2
0
O''Donnell S.
#27
0
Booth
#29
0
McAllister Z.
#9
0
Stamatelopoulos A.
#15
0
Bjorgolfsson E.
#24
0
L.Ross
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 1~15 | 14 | 11 |
| 18 | 20 | 16~30 | 4 | 0 |
| 20 | 16 | 31~45 | 19 | 20 |
| 14 | 22 | 46~60 | 14 | 14 |
| 14 | 10 | 61~75 | 11 | 29 |
| 14 | 22 | 76~90 | 30 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật