VĐQG Nhật Bản - 23/05 - 12:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
4
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
Naoki Maeda
Sota Nakamura
81'
Yusuke Chajima
Hayao Kawabe
81'
Kosuke Kinoshita
Akito Suzuki
74'
67'
Tsukasa Morishima
59'
Tsukasa Morishima
Takuya Uchida
59'
Hidemasa Koda
Ryuji Izumi
Akito Suzuki
Shunki Higashi
56'
Germain Ryo
Mutsuki Kato
55'
Taishi Matsumoto
Tsukasa Shiotani
55'
Shuto Nakano
Shunki Higashi
46'
Hayao Kawabe
Shuto Nakano
45+4'
45+2'
Yuya Yamagishi
Tomoki Takamine
Hayao Kawabe
42'
Sota Nakamura
35'
Sota Nakamura
Hayao Kawabe
33'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
872
872
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.5
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
5.5 Phạt góc 5.4
1.2 Thẻ vàng 0.6
10.8 Phạm lỗi 7.7
56.2% Kiểm soát bóng 49.8%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
99 Issei Ouchi
avatar
19Sho Sasaki
avatar
3Taichi Yamasaki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
24Shunki Higashi
avatar
13Naoto Arai
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15Shuto Nakano
avatar
39Sota Nakamura
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
10Akito Suzuki
avatar
11
avatar
7
avatar
22
avatar
9
avatar
17
avatar
31
avatar
27
avatar
2
avatar
13
avatar
55
avatar
1
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#9
Germain R.
6.6
Germain R.
#17
Kinoshita K.
6.4
Kinoshita K.
#25
Chajima Y.
6.6
Chajima Y.
#41
Maeda N.
6.4
Maeda N.
#21
Tanaka Y.
0
Tanaka Y.
#16
Shichi T.
0
Shichi T.
#35
Yotaro Nakajima
0
Yotaro Nakajima
#40
Ohara M.
0
Ohara M.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#19
Koda H.
6.8
Koda H.
#35
Alexandre Kouto Horio Pisano
0
Alexandre Kouto Horio Pisano
#3
Sato Y.
0
Sato Y.
#20
Mikuni K.
0
Mikuni K.
#41
Ono M.
0
Ono M.
#33
Kikuchi T.
0
Kikuchi T.
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#18
Nagai K.
0
Nagai K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 8 1~15 22 13
6 12 16~30 17 15
20 22 31~45 0 9
22 14 46~60 5 15
15 18 61~75 20 3
27 22 76~90 34 41