VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Nagoya Grampus Eight
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Yota Sato
Sebastien Haller
Shun Ayukawa
90+1'
Sota Koshimichi
Akito Suzuki
90'
Taishi Matsumoto
87'
Takaaki Shichi
Shunki Higashi
85'
82'
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
Akito Suzuki
Sebastien Haller
80'
74'
Yota Sato
Yuki Nogami
74'
Tomoya Koyamatsu
Ryuji Izumi
74'
Hidemasa Koda
Yuya Asano
Yotaro Nakajima
Hayao Kawabe
73'
Shun Ayukawa
Mutsuki Kato
73'
Mutsuki Kato
72'
Sebastien Haller
Takumu Kawamura
46'
17'
Sho Inagaki
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
140
140
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1004
1004
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.7
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
5.8 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 0.7
11.6 Phạm lỗi 7.1
51.2% Kiểm soát bóng 53.6%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
99 Issei Ouchi
avatar
19Sho Sasaki
avatar
4Hayato Araki
avatar
15Shuto Nakano
avatar
7Shunki Higashi
avatar
14Taishi Matsumoto
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
5Naoto Arai
avatar
8Takumu Kawamura
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
10Akito Suzuki
avatar
11
avatar
7
avatar
22
avatar
9
avatar
15
avatar
31
avatar
27
avatar
2
avatar
13
avatar
55
avatar
35
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#35
Yotaro Nakajima
6.7
Yotaro Nakajima
#23
Ayukawa S.
6.6
Ayukawa S.
#16
Shichi T.
6.5
Shichi T.
#32
Koshimichi S.
0
Koshimichi S.
#1
Osako K.
0
Osako K.
#37
Kim Joo-Sung
0
Kim Joo-Sung
#46
Rento Noguchi
0
Rento Noguchi
#18
Suga D.
0
Suga D.
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#19
Koda H.
6.7
Koda H.
#58
Koyamatsu T.
6.3
Koyamatsu T.
#18
Nagai K.
6.4
Nagai K.
#16
Takeda Y.
0
Takeda Y.
#49
Fukaya S.
0
Fukaya S.
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#41
Ono M.
0
Ono M.
#33
Kikuchi T.
0
Kikuchi T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 18 8
6 10 16~30 18 12
20 21 31~45 6 10
26 13 46~60 6 19
11 19 61~75 24 4
26 21 76~90 27 40