VĐQG Nhật Bản - 22/08 - 17:15
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kawasaki Frontale
Sự kiện trực tiếp
81'
So Kawahara
Kento Tachibanada
73'
Lazar Romanic
72'
Lazar Romanic
59'
Yuto Ozeki
Tatsuya Ito
59'
Ryuki Osa
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
59'
Sota Miura
Asahi Sasaki
58'
Hiroyuki Yamamoto
Reon Yamahara
Takumu Kawamura
Sebastien Haller
56'
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
56'
Naoto Arai
Tsukasa Shiotani
46'
Mutsuki Kato
45+1'
Mutsuki Kato
Shunki Higashi
29'
Tsukasa Shiotani
15'
Tsukasa Shiotani
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
856
856
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.1
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
5 Phạt góc 4.2
1.1 Thẻ vàng 1
12.1 Phạm lỗi 8.8
48.1% Kiểm soát bóng 56.2%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
99 Issei Ouchi
avatar
19Sho Sasaki
avatar
4Hayato Araki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
7Shunki Higashi
avatar
35Yotaro Nakajima
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15Shuto Nakano
avatar
10Akito Suzuki
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
22Sebastien Haller
avatar
9
avatar
14
avatar
23
avatar
5
avatar
8
avatar
6
avatar
17
avatar
29
avatar
4
avatar
3
avatar
49
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#8
Kawamura T.
6.2
Kawamura T.
#14
Matsumoto T.
6.7
Matsumoto T.
#1
Osako K.
0
Osako K.
#3
Yamasaki T.
0
Yamasaki T.
#16
Shichi T.
0
Shichi T.
#18
Suga D.
0
Suga D.
#45
Kobayashi S.
0
Kobayashi S.
#23
Ayukawa S.
0
Ayukawa S.
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#16
Yuto Ozeki
6.5
Yuto Ozeki
#34
Osa.R
6.6
Osa.R
#36
Rin Homma
6.5
Rin Homma
#1
Yamaguchi L.
0
Yamaguchi L.
#22
Uremovic F.
0
Uremovic F.
#18
Konno K.
0
Konno K.
#19
Kawahara S.
0
Kawahara S.
#20
Mochiyama K.
0
Mochiyama K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 32 1~15 20 9
7 9 16~30 20 9
19 9 31~45 5 25
25 6 46~60 2 20
11 6 61~75 20 14
25 34 76~90 31 21