MLS Mỹ - 23/07 - 09:40
San Jose Earthquakes
0
:
4
Kết thúc
Orlando City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Munie
90+4'
Ian Harkes
Beau Leroux
86'
84'
Zakaria Taifi
Justin Ellis
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
Ronaldo Vieira
81'
80'
79'
Iván Angulo
79'
Luis Otavio
Eduard Andres Atuesta Velasco
79'
Bernardo Rhein
Adrian Marin Gomez
Darius Johnson
Timo Werner
74'
Paul Marie
Jamar Ricketts
74'
73'
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Eduard Andres Atuesta Velasco
Preston Judd
67'
59'
Tyrese Spicer
Tiago
Ronaldo Vieira
52'
48'
Antoine Griezmann
Justin Ellis
Jack Skahan
Nick Fernandez
46'
Timo Werner
45+1'
36'
Eduard Andres Atuesta Velasco
29'
Iván Angulo
Eduard Andres Atuesta Velasco
7'
David Brekalo
Eduard Andres Atuesta Velasco
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
823
823
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
12
12
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
12
12
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 |
| 7.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#40
5.9
Gonzalez J.
#6
6
Harkes I.
#16
5.6
Skahan J.
#79
5.9
Johnson D.
#4
0
Romney D.
#31
0
Montali F.
#25
0
M.Floriani
#17
0
Jack Jasinski
#19
6.1
Zakaria Taifi
#44
6.2
Rhein B.
#5
6.2
Luis Otavio
#23
5.8
Harvey Sarajian
#16
0
Cartagena W.
#29
0
T.Reid-Brown
#12
0
Otero J.
#57
0
Iago
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 4 | 1~15 | 21 | 9 |
| 13 | 26 | 16~30 | 12 | 13 |
| 13 | 16 | 31~45 | 21 | 21 |
| 13 | 18 | 46~60 | 14 | 17 |
| 20 | 14 | 61~75 | 9 | 14 |
| 22 | 22 | 76~90 | 19 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật