C1 - 25/08 - 23:45
Sabah FK
3
:
2
Kết thúc
Hapoel Beer Sheva
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
117'
Eliel Peretz
Joy-Lance Mickels
Aleksey Isaev
115'
Orphe Mbina
Aleksey Isaev
101'
101'
Ofir Davidadze
Itay Rotman
100'
Djibril Diop
92'
Yonas Malede
Aden McCarthy
Tymoteusz Puchacz
91'
Tellur Mutallimov
Tymoteusz Puchacz
90+4'
89'
Djibril Diop
Abdulakh Khaybulaev
Veljko Simic
87'
Tellur Mutallimov
Akim Zedadka
87'
83'
Eliel Peretz
Xander Severina
Umarali Rakhmonaliev
80'
78'
Yonas Malede
Javon Romario East
78'
Matan Baltaxa
Guy Mizrahi
Umarali Rakhmonaliev
Orphe Mbina
74'
73'
Roy Levy
Niv Yehoshua
Ivan Lepinjica
73'
Orphe Mbina
Kaheem Parris
63'
Aleksey Isaev
Christian Nwachukwu
63'
61'
Guy Mizrahi
46'
Djibril Diop
Miguel Angelo Leonardo Vitor
Christian Nwachukwu
38'
35'
Mohammed Abu Rumi
Igor Zlatanovic
Kaheem Parris
21'
10'
Igor Zlatanovic
3'
Igor Zlatanovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
47
47
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
20
20
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
35
35
Chuyền bóng
1099
1099
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
9
9
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
34
34
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
56
56
Sút trúng cột dọc
2
2
Việt vị (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
20
20
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
71
71
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#99
8.3
Orphe Mbina
#34
6.7
Severina X.
#17
8.3
Mutallimov T.
#6
6.7
Khaybulaev A.
#4
6.8
Aden McCarthy
#1
0
Ramazanov A.
#94
0
Ravan Mirzammadov
#33
0
Almeida
#16
0
Rustamli R.
#88
0
Rodrigo Fernandes
#23
0
Lachaab Y.
#44
5.8
Djibril Diop
#18
6.5
Roy Levy
#3
5.7
Baltaxa M.
#14
6.4
Malede Y.
#13
6
Davidzada O.
#34
0
Marco Wolff
#27
0
Stoyanov Y.
#8
0
Kanaan M.
#11
0
Ganah A. C.
#19
0
Ohana A.
#70
0
Joao Victor
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 14 | 1~15 | 12 | 5 |
| 16 | 14 | 16~30 | 9 | 15 |
| 14 | 20 | 31~45 | 12 | 10 |
| 16 | 14 | 46~60 | 12 | 28 |
| 19 | 12 | 61~75 | 12 | 15 |
| 15 | 20 | 76~90 | 37 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật