La Liga - 27/08 - 02:00
Real Madrid
4
:
1
Kết thúc
Real Sociedad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Eduardo Camavinga
90+4'
Brahim Diaz
90'
Carlos Espi
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
86'
Yan Diomande
Vinicius Junior
84'
Kylian Mbappe Lottin
Vinicius Junior
80'
Brahim Diaz
Arda Guler
78'
Eduardo Camavinga
Jude Bellingham
78'
74'
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Takefusa Kubo
Ibrahima Konate
73'
71'
Luken Beitia
Vinicius Junior
Jude Bellingham
68'
66'
Carlos Soler Barragan
Yangel Herrera
66'
Ander Barrenetxea Muguruza
Job Ochieng
Kylian Mbappe Lottin
Jude Bellingham
60'
57'
Orri Steinn Oskarsson
Mikel Oyarzabal
57'
Igor Zubeldia
Jon Aramburu
Marc Cucurella
Alvaro Fernandez
46'
45+2'
Jon Aramburu
44'
Luka Sucic
Kylian Mbappe Lottin
Santiago Federico Valverde Dipetta
40'
31'
Yangel Herrera
Alvaro Fernandez
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1135
1135
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
6
6
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.8
Camavinga E.
#21
6.5
Diaz B.
#25
6.6
Diomande Y.
#19
6.4
Espi C.
#26
0
S.Mestre
#13
0
Lunin A.
#12
0
Alexander-Arnold T.
#33
0
Rivas M.
#22
0
Rudiger A.
#36
0
Flores A.
#29
0
Jorge Cestero
#9
6.4
Oskarsson O. S.
#7
6.6
Barrenetxea A.
#18
6.8
Soler C.
#11
6.4
Guedes G.
#13
0
Marrero Larranaga U.
#3
0
Munoz A.
#16
0
Pacheco J.
#29
0
Marchal A.
#26
0
Aguirre I.
#28
0
Lebarbier A.
#23
0
Zakharian A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 11 | 1~15 | 8 | 20 |
| 21 | 22 | 16~30 | 11 | 20 |
| 14 | 15 | 31~45 | 34 | 8 |
| 21 | 9 | 46~60 | 14 | 14 |
| 9 | 15 | 61~75 | 5 | 12 |
| 18 | 26 | 76~90 | 25 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật