La Liga - 30/08 - 22:00
Real Madrid
4
:
0
Kết thúc
Malaga
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Ramon Enriquez Rodriguez
Arda Guler
Vinicius Junior
90+1'
87'
Ramon Enriquez Rodriguez
Izan Merino
Arda Guler
Jude Bellingham
87'
85'
Yan Diomande
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Santiago Federico Valverde Dipetta
77'
74'
Haitam Abaida
Einar Galilea Azaceta
66'
Chupete
Yan Diomande
Brahim Diaz
65'
61'
Juan Cruz Diaz Esposito
Joaquin Munoz Benavides
60'
Jose Otoniel Salinas
Carlos Puga
46'
Pablo Martinez Andres
Rafa Rodriguez
Kylian Mbappe Lottin
Trent John Alexander-Arnold
30'
Alfonso Herrero
26'
Jude Bellingham
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
1059
1059
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
7
7
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.5
Bernardo Silva
#15
7.2
Guler A.
#13
0
Lunin A.
#31
0
Javier Navarro
#16
0
Konate I.
#18
0
Alvaro Carreras
#33
0
Rivas M.
#24
0
Dumfries D.
#29
0
Jorge Cestero
#36
0
Flores A.
#19
0
Espi C.
#12
6.2
Salinas J.
#19
6.4
Cruz J.
#7
6.7
Abaida H.
#6
0
Enriquez R.
#13
0
Carlos López
#5
0
Pastor A.
#28
0
Otunenche J.
#32
0
Fernandez J.
#24
0
Lobete J.
#17
0
Jauregi E.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 12 | 1~15 | 8 | 9 |
| 21 | 7 | 16~30 | 11 | 16 |
| 14 | 17 | 31~45 | 34 | 16 |
| 21 | 19 | 46~60 | 14 | 11 |
| 9 | 14 | 61~75 | 5 | 19 |
| 18 | 28 | 76~90 | 25 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật