C2 - 07/11 - 03:00
Real Betis
2
:
0
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Aitor Ruibal
90+4'
90+1'
Afonso Moreira
90'
Nicolas Tagliafico
Pablo Garcia
Antony Matheus dos Santos
87'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
87'
84'
Clinton Mata Pedro Lourenco
Ainsley Maitland-Niles
Luis Ezequiel Avila
Cedric Bakambu
78'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Pablo Fornals
78'
Cedric Bakambu
70'
65'
Pavel Sulc
Khalis Merah
65'
Tyler Morton
Tanner Tessmann
Sergi Altimira
Giovani Lo Celso
65'
46'
Nicolas Tagliafico
Abner Vinicius Da Silva Santos
46'
Afonso Moreira
Enzo Molebe
Antony Matheus dos Santos
Marc Roca
35'
Abdessamad Ezzalzouli
Cedric Bakambu
30'
24'
Abner Vinicius Da Silva Santos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
945
945
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
6.7
Deossa N.
#9
6.4
Avila C.
#17
0
Riquelme R.
#52
0
Garcia P.
#13
0
Adrian
#30
0
Germán García
#2
0
Bellerin H.
#5
0
Bartra M.
#40
0
Ángel Ortiz
#14
0
Amrabat S.
#19
0
Cucho
#17
6.4
Afonso Moreira
#10
6.3
Sulc P.
#23
6.8
Morton T.
#22
0
Clinton Mata
#40
0
Descamps R.
#62
0
Konan Y.
#41
0
Teo Barisic
#46
0
Tiago Gonçalves
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 15 | 10 |
| 11 | 15 | 16~30 | 13 | 5 |
| 16 | 12 | 31~45 | 20 | 16 |
| 11 | 9 | 46~60 | 13 | 13 |
| 22 | 14 | 61~75 | 17 | 16 |
| 22 | 28 | 76~90 | 20 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật