C2 - 28/11 - 03:00
Real Betis
2
:
1
Kết thúc
FC Utrecht
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ricardo Rodriguez
86'
83'
Matisse Didden
Mike van der Hoorn
83'
Adrian Blake
Yoann Cathline
Pablo Garcia
Abdessamad Ezzalzouli
82'
Luis Ezequiel Avila
Juan Camilo Hernandez Suarez
82'
68'
David Mina
Sebastien Haller
67'
Alonzo Engwanda
60'
Derry John Murkin
58'
Gjivai Zechiel
Can Bozdogan
55'
Miguel Rodriguez Vidal
Abdessamad Ezzalzouli
Pablo Fornals
50'
46'
Derry John Murkin
Souffian El Karouani
Juan Camilo Hernandez Suarez
Antony Matheus dos Santos
42'
Pablo Fornals
Sofyan Amrabat
15'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
889
889
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#8
7.7
Fornals P.
#52
6.5
Garcia P.
#9
6.5
Avila C.
#13
0
Adrian
#41
0
Manu González
#5
0
Bartra M.
#16
0
Gomez V.
#23
0
Firpo J.
#24
0
Ruibal A.
#17
0
Riquelme R.
#21
0
Roca M.
#21
6.5
G.Zechiël
#9
6.8
Min D.
#40
0
Didden M.
#15
0
Blake A.
#33
0
K.Gadellaa
#37
0
Mees Eppink
#5
0
Finnsson K.
#44
0
Eerdhuijzen M.
#26
0
Jonathans M.
#46
0
van Ommeren J.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1~15 | 16 | 14 |
| 12 | 10 | 16~30 | 16 | 14 |
| 16 | 19 | 31~45 | 18 | 14 |
| 12 | 26 | 46~60 | 11 | 14 |
| 23 | 21 | 61~75 | 18 | 17 |
| 20 | 17 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật