Bundesliga - 29/08 - 20:30
RB Leipzig
3
:
0
Kết thúc
Monchengladbach
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Hugo Bolin
Conrad Harder
Ezechiel Banzuzi
83'
Arthur Vermeeren
Rocco Reitz
83'
75'
Shuto Machino
Tim Kleindienst
Benjamin Henrichs
Bote Baku
73'
Johan Bakayoko
Brajan Gruda
73'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
72'
Rocco Reitz
Christopher Nkunku
66'
Christopher Nkunku
Tidiam Gomis
65'
64'
Mathieu Nguefack
Lukas Ullrich
64'
Franck Honorat
Kevin Stoger
64'
Isac Lidberg
Robin Hack
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Tidiam Gomis
49'
Bote Baku
Tidiam Gomis
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
898
898
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
5
5
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#3
0
Esteve M.
#35
0
Finkgrafe M.
#9
6.1
C.Harder
#39
6.1
Henrichs B.
#30
0
A.Maksimović
#28
6.5
Nkunku C.
#48
5.9
Vermeeren A.
#25
0
Zingerle L.
#20
6.4
D.Herold
#9
7.7
Honorat F.
#8
0
Leopold E.
#5
0
Leszczynski J.
#3
5.9
Lidberg I.
#18
0
Machino S.
#34
0
Nguefack M.
#29
6
Scally J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 14 | 1~15 | 2 | 10 |
| 23 | 10 | 16~30 | 11 | 16 |
| 16 | 18 | 31~45 | 15 | 24 |
| 21 | 16 | 46~60 | 17 | 8 |
| 16 | 16 | 61~75 | 13 | 16 |
| 13 | 24 | 76~90 | 40 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật