La Liga - 27/10 - 03:00
Rayo Vallecano
1
:
0
Kết thúc
Alaves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alfonso Espino
Alexandre Zurawski
90+3'
Alexandre Zurawski
Pep Chavarria
90+1'
84'
Jon Guridi
Antonio Martinez Lopez
Pathe Ciss
Oscar Valentín
83'
Ivan Balliu Campeny
Jorge de Frutos Sebastian
83'
72'
Pablo Ibanez Lumbreras
70'
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Denis Suarez Fernandez
Isaac Palazon Camacho
Fran Perez
61'
Alvaro Garcia
Unai Lopez Cabrera
61'
57'
Ander Guevara Lajo
Antonio Blanco
57'
Pablo Ibanez Lumbreras
Carlos Vicente
53'
Denis Suarez Fernandez
46'
Victor Parada Gonzalez
Jon Pacheco
34'
Antonio Blanco
Unai Lopez Cabrera
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
773
773
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
29
29
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
45
45
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 7.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.3
Ciss P.
#7
6.7
Palazon I.
#18
6
Garcia A.
#8
0
Trejo O.
#33
0
Vertrouwd J.
#15
0
Gumbau G.
#40
0
Molina A.
#1
0
Cardenas D.
#10
0
Camello S.
#22
6
Espino A.
#28
0
Becerra S.
#18
5.8
Guridi J.
#19
6.2
Ibanez P.
#6
6
Guevara A.
#23
6.1
Benavidez C.
#21
0
Rebbach A.
#20
0
Calebe
#22
0
Diarra M.
#9
0
Diaz M.
#13
0
Fernandez R.
#29
0
Morcillo D.
#30
0
Ballestero C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 17 | 1~15 | 16 | 20 |
| 15 | 10 | 16~30 | 8 | 10 |
| 21 | 6 | 31~45 | 10 | 17 |
| 13 | 17 | 46~60 | 13 | 3 |
| 19 | 20 | 61~75 | 16 | 24 |
| 17 | 27 | 76~90 | 35 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật