Europa Conference League - 26/08 - 23:45
Rapid Wien
1
:
1
Kết thúc
Hearts
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Marco Tilio
3-4
3-4
Oisin McEntee
Yusuf Demir
3-4
2-4
Sabah Kerjota
Moulaye Haidara
2-3
2-3
Rogers Mato Kassim
Louis Schaub
2-2
1-2
Jordi Altena
Ercan Kara
1-1
0-1
Calvin Miller
Louis Schaub
Amane Romeo
120+1'
Nenad Cvetkovic
Moulaye Haidara
119'
Ange Ahoussou
115'
Kouadio Ange Ahoussou
Jannes Horn
112'
Moulaye Haidara
Bendeguz Bolla
111'
Marco Tilio
Matthias Seidl
102'
100'
Calvin Miller
Rogers Mato Kassim
91'
Rogers Mato Kassim
Blair Spittal
Bendeguz Bolla
90+1'
90+1'
Laurent Mendy
Claudio Braga
Yusuf Demir
89'
86'
Pierre Kabore
80'
Pierre Kabore
79'
Pierre Kabore
Blair Spittal
76'
Tomas Bent Magnusson
75'
Sabah Kerjota
Joshua McPake
74'
Pierre Kabore
James Wilson
Matthias Seidl
74'
Nicolas Bajlicz
Tonni Adamsen
66'
Nikolaus Wurmbrand
Petter Nosa Dahl
66'
59'
Claudio Braga
46'
Christian Dahle Borchgrevink
Stuart Findlay
41'
Tomas Bent Magnusson
Ercan Kara
34'
18'
Oisin McEntee
15'
Tomas Bent Magnusson
Tom Renaud
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
8
8
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
22
22
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
1103
1103
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
2
2
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Phạt góc (OT)
5
5
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 62.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.6
Wurmbrand N.
#7
5.8
Tilio M.
#43
6.7
Haidara M.
#20
6.7
Kouadio Ange Ahoussou
#21
0
Schaub L.
#50
0
Orgler L.
#25
0
Gartler P.
#2
0
Eaden Roka
#47
0
A.Gröller
#61
0
Demir F.
#17
0
Gulliksen T.
#2
6.8
Borchgrevink C.
#11
7.1
Kabore P.
#29
7.8
Kerjota S.
#78
6.6
Mendy L.
#74
7.7
Rogers Mato
#34
0
Wright K.
#30
0
Fulton R.
#24
0
Kamara MJ.
#77
0
Amadou Ba Sy
#19
0
Sabri Guendouz
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 1~15 | 22 | 12 |
| 4 | 22 | 16~30 | 8 | 15 |
| 19 | 14 | 31~45 | 14 | 10 |
| 12 | 12 | 46~60 | 14 | 28 |
| 19 | 12 | 61~75 | 14 | 10 |
| 23 | 32 | 76~90 | 22 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật