Europa Conference League - 01/08 - 01:30

Rapid Wien
4
:
2
Kết thúc

Decic Tuzi
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Petar Sekulovic
Nicolas Bajlicz
Matthias Seidl
75'
Furkan Demir
Bendeguz Bolla
75'
72'
Drasko Bozovic
Andrej Bajovic
72'
Lazar Maras
Robert Gjelaj
72'
Ibrahima Mame Ndiaye
Andrija Radulovic
71'
Dominik Weixelbraun
Matthias Seidl
69'
Ercan Kara
Amane Romeo
68'
63'
Maloku A.
60'
Vuk Strikovic
Petar Sekulovic
54'
Vuk Strikovic
Janis Antiste
52'
Dominik Weixelbraun
46'
46'
Mark Djokaj
Ilir Camaj
Andrija Radulovic
27'
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
151
151
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
913
913
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
5
5
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
1.1 | Bàn thua | 1.3 |
8.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
6.4 | Phạt góc | 3.7 |
2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
13 | Phạm lỗi | 13.7 |
52.9% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#61

0
Demir F.
#51

0
Benjamin Gschl
#38

0
Horn J.
#9

0
Kara E.
#24

0
Marcelin J.
#71

0
Claudy M'Buyi
#50

0
Orgler L.
#21

0
Schaub L.
#70

0
Seydi I.
#41

0
Dominik Weixelbraun

#11

0
Djokaj M.
#33

0
Dragojevic M.
#10

0
Kajevic A.
#50

0
Kajoshaj H.
#15

0
Pjeter Ljuljdjuraj
#8

0
Maloku A.
#18

0
Maras L.
#24

0
Milic B.
#25

0
Radosevic D.
#32

0
Radusinovic B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
7 | 13 | 1~15 | 9 | 0 |
20 | 13 | 16~30 | 7 | 9 |
22 | 18 | 31~45 | 11 | 18 |
1 | 18 | 46~60 | 14 | 34 |
18 | 21 | 61~75 | 19 | 15 |
24 | 15 | 76~90 | 30 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật