Europa Conference League - 28/08 - 00:00
Rakow Czestochowa
2
:
2
Kết thúc
Hajduk Split
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Oliwier Kwiatkowski
Mohamed Lamine Diaby
106'
96'
Alec Van Hoorenbeeck
Dario Maresic
94'
Rokas Pukstas
Dario Maresic
Arvid Brorsson
Fran Tudor
91'
91'
Marko Livaja
Michele Sego
Mahir Madatov
89'
Mahir Madatov
88'
Adin Molnar
Patryk Makuch
84'
Isak Brusberg
Michael Ameyaw
84'
79'
Adam Huram
Marin Soticek
Vladyslav Kochergin
Karol Struski
71'
71'
Alberto del Moral
Dalisson de Almeida
71'
Dario Melnjak
Mathieu Acapandie
70'
Andjelo Sutalo
Abdoulie Sanyang
66'
Michele Sego
Marin Soticek
62'
Mathieu Acapandie
Mohamed Lamine Diaby
60'
51'
Niko Sigur
Michael Ameyaw
51'
Jean Carlos Silva Rocha
Erick Ouma Otieno
49'
Mohamed Lamine Diaby
12'
1'
Ron Raci
Dalisson de Almeida
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
1016
1016
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
4
4
Đánh đầu
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
54
54
Phạt góc (OT)
1
1
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
71
71
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 17 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#10
7.2
Kochergin V.
#39
6.3
I.Brusberg
#88
6.5
Molnar A.
#3
6.4
Brorsson A.
#15
6.9
Kwiatkowski O.
#29
0
Zolneczko W.
#71
0
Karic T.
#77
0
Didí Gaucho
#2
0
Napieraj J.
#17
0
Jendryka J.
#21
0
Pienko T.
#17
6.9
Melnjak D.
#20
6.8
del Moral A.
#26
6.3
Huram A.
#10
6.2
Livaja M.
#5
6.9
Van Hoorenbeeck A.
#1
0
Ivusic I.
#44
0
Stipica D.
#3
0
Gabric R.
#36
0
M.Skelin
#38
0
L.Hodak
#19
0
Brruti E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 18 | 1~15 | 9 | 14 |
| 13 | 18 | 16~30 | 11 | 14 |
| 18 | 13 | 31~45 | 20 | 17 |
| 22 | 16 | 46~60 | 11 | 14 |
| 13 | 13 | 61~75 | 11 | 8 |
| 20 | 20 | 76~90 | 31 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật