VĐQG Trung Quốc - 29/08 - 16:00
Qingdao Hainiu
1
:
5
Kết thúc
Wuhan Three Towns
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Liu Guobao
Malcom Sylas Edjouma
90+2'
Ruicong Gong
Carlos Strandberg
90+2'
Song Wenjie
Liu Guobao
90+2'
Malcom Sylas Edjouma
86'
83'
Liao Chengjian
Gustavo Affonso Sauerbeck
83'
Wang Jinxian
Li Ang
79'
Jhonder Leonel Cadiz
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
78'
Liu Yiming
Antoine Leautey
78'
Zhechao Chen
Haofeng Xu
78'
Kilian Bevis
Zixian Wei
74'
Malcom Sylas Edjouma
66'
Song Long
Jin Yangyang
65'
Liu XinYu
Lin Chuangyi
65'
64'
Zheng Kaimu
He Guan
61'
Gustavo Affonso Sauerbeck
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Song Wenjie
Luo Senwen
46'
40'
Jhonder Leonel Cadiz
Gustavo Affonso Sauerbeck
28'
Gustavo Affonso Sauerbeck
Jin Yangyang
24'
17'
Haofeng Xu
Zixian Wei
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
159
159
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
635
635
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
16
16
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
59
59
Expected Goals (xG)
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 2.5 | Bàn thua | 1 |
| 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#23
6.2
Song Long
#9
6.5
Liu X.
#1
0
Liu Jun
#16
0
Li Hailong
#33
0
Liu Jiashen
#14
0
Sun Zheng''ao
#20
0
Gong R.
#24
0
Ngan C.
#22
0
Yang Cong
#21
0
Liu G.
#
0
#15
6.2
Chen Zhechao
#19
6.3
Liu Yiming
#8
6.4
Wang Jinxian
#12
6.4
Liao Chengjian
#31
0
Guo Jiayu
#28
0
Wang Yi D.
#16
0
Min Zixi
#9
0
Zheng Haoqian
#21
0
Jizheng Xiong
#5
0
Li S.
#6
0
Long W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 1~15 | 11 | 10 |
| 6 | 7 | 16~30 | 18 | 6 |
| 12 | 20 | 31~45 | 16 | 24 |
| 10 | 12 | 46~60 | 22 | 21 |
| 17 | 20 | 61~75 | 13 | 18 |
| 29 | 25 | 76~90 | 18 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật