VĐQG Trung Quốc - 24/05 - 16:00
Arema Malang
Qingdao Hainiu
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Chongqing Tonglianglong
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Du Yuezheng
Landry Nany Dimata
Junshuai Liu
Yonghao Jin
89'
Hailong Li
Ngan Chuck Pan
86'
Liu XinYu
Song Wenjie
80'
Luo Senwen
Lin Chuangyi
80'
79'
Suowei Wei
He Xiaoqiang
Jin Yangyang
69'
68'
Ibrahim Amadou
63'
George Alexandru Cimpanu
Landry Nany Dimata
59'
Xiang Yuwang
Chunxin Chen
46'
George Alexandru Cimpanu
Wu Yongqiang
Lin Chuangyi
39'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
753
753
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
45
45
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
4.1 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 1.7
13.4 Phạm lỗi 12.4
44% Kiểm soát bóng 46.2%
Đội hình ra sân
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
4-2-3-1
avatar
28 Mu Pengfei
avatar
29Suda Li
avatar
26Nemanja Andjelkovic
avatar
4Jin Yangyang
avatar
24Ngan Chuck Pan
avatar
6Malcom Sylas Edjouma
avatar
8Lin Chuangyi
avatar
34Yonghao Jin
avatar
11Ahmed El Messaoudi
avatar
7Yaw Yeboah
avatar
19Song Wenjie
avatar
11
avatar
16
avatar
10
avatar
15
avatar
26
avatar
27
avatar
24
avatar
6
avatar
32
avatar
3
avatar
1
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
#9
Liu X.
6.4
Liu X.
#16
Li Hailong
6.7
Li Hailong
#3
Liu Junshuai
6.6
Liu Junshuai
#1
Liu Jun
0
Liu Jun
#43
Jappar Mewlan
0
Jappar Mewlan
#14
Sun Zheng''ao
0
Sun Zheng''ao
#23
Song Long
0
Song Long
#17
Wang Qiao
0
Wang Qiao
#18
Wu X.
0
Wu X.
#30
Che Shiwei
0
Che Shiwei
#22
Yang Cong
0
Yang Cong
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#7
Xiang Yuwang
6.5
Xiang Yuwang
#37
Wei Suowei
7.1
Wei Suowei
#19
Du Y.
0
Du Y.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#38
Ruan Qilong
0
Ruan Qilong
#5
Huang X.
0
Huang X.
#4
Ruijie Yue
0
Ruijie Yue
#22
Ma Yujun
0
Ma Yujun
#30
Yutao Bai
0
Yutao Bai
#17
Ng Y. H.
0
Ng Y. H.
#21
Jiale Liu
0
Jiale Liu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 8 1~15 11 12
4 12 16~30 7 12
13 20 31~45 22 23
8 12 46~60 24 12
17 10 61~75 9 25
34 35 76~90 24 12