VĐQG Trung Quốc - 05/07 - 18:00
Arema Malang
Qingdao Hainiu
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Chengdu Rongcheng
Sự kiện trực tiếp
90+10'
Behram Abduweli
Song Long
Suda Li
89'
88'
Wang dongsheng
Yiran He
Cong Yang
86'
Cong Yang
85'
82'
Behram Abduweli
Felipe Silva
81'
Chao Gan
Liao Lisheng
81'
Li Yang
Dong Yanfeng
Liu XinYu
Lin Chuangyi
81'
Qiao Wang
Nemanja Andjelkovic
65'
55'
Yang MingYang
Felipe Silva
Cong Yang
Hailong Li
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
19
19
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
815
815
Phạm lỗi
21
21
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 0.8
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
3.8 Phạt góc 6.4
1.9 Thẻ vàng 2.6
14.7 Phạm lỗi 12.1
45.5% Kiểm soát bóng 54.7%
Đội hình ra sân
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
3-4-2-1
avatar
28 Mu Pengfei
avatar
26Nemanja Andjelkovic
avatar
3Junshuai Liu
avatar
4Jin Yangyang
avatar
29Suda Li
avatar
6Malcom Sylas Edjouma
avatar
31Luo Senwen
avatar
16Hailong Li
avatar
34Yonghao Jin
avatar
8Lin Chuangyi
avatar
21Liu Guobao
avatar
9
avatar
10
avatar
7
avatar
2
avatar
16
avatar
23
avatar
11
avatar
4
avatar
18
avatar
19
avatar
32
Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
#17
Wang Qiao
6.8
Wang Qiao
#9
Liu X.
6.4
Liu X.
#23
Song Long
0
Song Long
#1
Liu Jun
0
Liu Jun
#43
Jappar Mewlan
0
Jappar Mewlan
#14
Sun Zheng''ao
0
Sun Zheng''ao
#33
Liu Jiashen
0
Liu Jiashen
#37
Wei Z.
0
Wei Z.
#24
Ngan C.
0
Ngan C.
#30
Che Shiwei
0
Che Shiwei
#47
Zheng Chuanhui
0
Zheng Chuanhui
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
#39
Gan Chao
6.5
Gan Chao
#27
Behram Abduweli
6.6
Behram Abduweli
#17
Wang D.
6.6
Wang D.
#1
Jian Tao
0
Jian Tao
#15
Ran Weifeng
0
Ran Weifeng
#3
Jojo A. C.
0
Jojo A. C.
#58
Liao Rongxiang
0
Liao Rongxiang
#45
Q.Ezimet
0
Q.Ezimet
#48
Li Moyu
0
Li Moyu
#25
Muzepper Murahmetjan
0
Muzepper Murahmetjan
#20
Wang Z.
0
Wang Z.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 5 1~15 10 15
7 18 16~30 12 12
13 18 31~45 20 15
7 9 46~60 21 10
15 12 61~75 10 17
33 35 76~90 23 28