Europa Conference League - 01/08 - 01:00
Arema Malang
Prishtina
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Larne FC
Sự kiện trực tiếp
Ramiz Bytyqi
4-5
4-5
Aaron Donnelly
4-4
3-4
Rohan Ferguson
Blend Baftiu
3-3
2-3
Sean Graham
Mario Ilievski
2-2
1-2
Dan Bent
Djordje Saletic
1-1
1-1
Tiarnan O\'Connor
Rin Ahmeti
1-0
0-0
Chris Gallagher
Philippe Boueye
120'
117'
110'
James Simpson
Tomas Cosgrove
105+1'
101'
Sean Graham
Mario Ilievski
Leotrim Kryeziu
100'
Diar Halili
Ardian Limani
100'
Hamdi Namani
87'
87'
Tiarnan O\'Connor
Mark Randall
87'
Benjamin Magee
Conor McKendry
Akileu Ndreca
Valmir Veliu
83'
Blend Baftiu
Gjelbrim Taipi
71'
Rin Ahmeti
Ardian Muja
70'
56'
Dan Bent
48'
Chris Gallagher
46'
Ryan Nolan
45+1'
Ryan Nolan
Valmir Veliu
13'
Gjelbrim Taipi
Hamdi Namani
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
366
366
Tấn công nguy hiểm
210
210
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
40
40
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
3
Phạt góc (OT)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 0.6
10.6 Sút cầu môn(OT) 7.7
3.6 Phạt góc 4
1.8 Thẻ vàng 2
12.3 Phạm lỗi 9.6
49% Kiểm soát bóng 51.6%
Đội hình ra sân
Prishtina Prishtina
4-3-3
avatar
12 Ardit Nika
avatar
3Leonat Vitija
avatar
22Philippe Boueye
avatar
5Ardian Limani
avatar
20Ramiz Bytyqi
avatar
24Djordje Saletic
avatar
26Gjelbrim Taipi
avatar
16Hamdi Namani
avatar
7Valmir Veliu
avatar
9Leotrim Kryeziu
avatar
11Ardian Muja
avatar
26
avatar
9
avatar
7
avatar
25
avatar
8
avatar
6
avatar
23
avatar
19
avatar
4
avatar
11
avatar
1
Larne FC Larne FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
PrishtinaPrishtina
#18
Ajdini A.
0
Ajdini A.
#10
Blend Baftiu
0
Blend Baftiu
#1
Gjokaj A.
0
Gjokaj A.
#15
Halili D.
0
Halili D.
#14
Mario Ilievski
0
Mario Ilievski
#50
Kolaj A.
0
Kolaj A.
#23
Ndreca A.
0
Ndreca A.
#6
Salihu G.
0
Salihu G.
#17
Shillova A.
0
Shillova A.
#4
Zeqiri D.
0
Zeqiri D.
Larne FCLarne FC
#36
Dylan Graham
0
Dylan Graham
#17
Kee J.
0
Kee J.
#30
Matthew Lusty
0
Matthew Lusty
#14
Magee B.
0
Magee B.
#27
Moore K.
0
Moore K.
#10
O'Connor T.
0
O'Connor T.
#3
Matt Ridley
0
Matt Ridley
#47
Simpson J.
0
Simpson J.
#46
Logan Wallace
0
Logan Wallace
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 15 1~15 16 7
14 11 16~30 22 21
18 4 31~45 19 21
16 20 46~60 6 14
16 22 61~75 9 7
28 26 76~90 25 21