MLS Mỹ - 23/07 - 09:40
Portland Timbers
2
:
2
Kết thúc
FC Dallas
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Sebastien Ibeagha
Diego Ferney Chara Zamora
90+4'
Felipe Andres Mora Aliaga
Kristoffer Velde
90+2'
Brandon Bye
90'
88'
Petar Musa
84'
Sebastien Ibeagha
Herman Johansson
84'
Ran Binyamin
Joaquin Valiente
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Cole Bassett
81'
Felipe Andres Mora Aliaga
Kevin Kelsy
81'
Kevin Kelsy
66'
62'
Samuel Sarver
Santiago Moreno
62'
Bernard Kamungo
Patrickson Delgado
62'
Petar Musa
Logan Farrington
59'
Herman Johansson
Diego Ferney Chara Zamora
Jose Luis Caicedo Barrera
55'
Kristoffer Velde
Ariel Lassiter
55'
45+1'
Patrickson Delgado
Joaquin Valiente
Kamal Miller
37'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
223
223
Tấn công nguy hiểm
149
149
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
957
957
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
61
61
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#28
5.2
Aravena A.
#21
6.4
Chara D.
#99
7.5
Velde K.
#80
0
Ortiz J.
#23
0
I.Smith
#15
0
Miller E.
#25
0
Muse T.
#6
0
A.Bonetig
#6
6.1
Ran Binyamin
#25
5.8
Ibeagha S.
#77
6.2
Kamungo B.
#28
6
Sarver S.
#40
0
Sirois J.
#11
0
Julio Santos A. A.
#5
0
Abubakar L.
#27
0
Swann C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 16 | 1~15 | 16 | 11 |
| 20 | 9 | 16~30 | 21 | 19 |
| 27 | 27 | 31~45 | 18 | 26 |
| 4 | 19 | 46~60 | 13 | 11 |
| 13 | 6 | 61~75 | 14 | 7 |
| 22 | 20 | 76~90 | 16 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật