FIFA World Cup - 15/07 - 02:00
Pháp
0
:
2
Kết thúc
Tây Ban Nha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kylian Mbappe Lottin
86'
84'
Nico Williams
Alejandro Baena Rodriguez
84'
Marcos Llorente Moreno
Pedro Porro
78'
Pedro Golzalez Lopez
Fabian Ruiz Pena
78'
Mikel Merino Zazon
Dani Olmo
74'
Ferran Torres Garcia
Mikel Oyarzabal
Mathis Ryan Cherki
Michael Olise
72'
Theo Hernandez
Lucas Digne
72'
58'
Pedro Porro
Dani Olmo
Desire Doue
Bradley Barcola
57'
Manu Kone
Adrien Rabiot
46'
31'
Marc Cucurella
Maxence Lacroix
William Saliba
30'
22'
Mikel Oyarzabal
Adrien Rabiot
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
227
227
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
973
973
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
9
9
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
33
33
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 65.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.2
Kone M.
#20
6.8
Doue D.
#19
6.4
Hernandez T.
#24
6.6
Cherki R.
#1
0
Samba B.
#23
0
R.Risser
#15
0
Konate I.
#21
0
Hernandez L.
#2
0
Gusto M.
#25
0
Akliouche M.
#13
0
Kante N.
#18
0
Zaire-Emery W.
#22
0
Mateta J.
#9
0
Thuram M.
#6
6.7
Merino M.
#20
6.4
Pedri
#5
0
Llorente M.
#17
0
Williams N.
#1
0
Raya D.
#13
0
Garcia J.
#2
0
Pubill M.
#4
0
E.Garcia
#3
0
Grimaldo A.
#18
0
Zubimendi M.
#9
0
Gavi
#26
0
Iglesias B.
#25
0
V. Muñoz
#11
0
Pino Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 16 | 1~15 | 3 | 4 |
| 8 | 18 | 16~30 | 32 | 16 |
| 20 | 16 | 31~45 | 14 | 12 |
| 14 | 16 | 46~60 | 14 | 16 |
| 20 | 13 | 61~75 | 14 | 16 |
| 25 | 16 | 76~90 | 21 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật