FIFA World Cup - 19/07 - 04:00
Pháp
4
:
6
Kết thúc
Anh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Jude Bellingham
Ousmane Dembele
Dayot Upamecano
90+6'
90+3'
Trevoh Thomas Chalobah
Marc Guehi
Jules Kounde
Malo Gusto
90+1'
87'
Bukayo Saka
83'
Reece James
Jarell Quansah
79'
Jude Bellingham
Eberechi Eze
79'
Elliot Anderson
Ivan Toney
Kylian Mbappe Lottin
Michael Olise
66'
Bradley Barcola
Kylian Mbappe Lottin
54'
Kylian Mbappe Lottin
Michael Olise
48'
46'
Ollie Watkins
Marcus Rashford
Dayot Upamecano
Ibrahima Konate
46'
Lucas Digne
Theo Hernandez
46'
Bradley Barcola
Desire Doue
46'
Ousmane Dembele
Mathis Ryan Cherki
46'
45+1'
Bukayo Saka
Eberechi Eze
37'
Bukayo Saka
Marcus Rashford
18'
Ezri Konsa Ngoyo
Declan Rice
3'
Declan Rice
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
20
20
Tấn công
135
135
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
961
961
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
21
21
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
28
28
Quả ném biên
11
11
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
7
7
Chuyền dài
32
32
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.1
Digne L.
#7
8.3
Dembele O.
#12
7.8
Barcola B.
#5
6.3
Kounde J.
#23
0
R.Risser
#1
0
Samba B.
#21
0
Hernandez L.
#17
0
Saliba W.
#8
0
Tchouameni A.
#25
0
Akliouche M.
#6
0
Kone M.
#13
0
Kante N.
#22
0
Mateta J.
#9
0
Thuram M.
#8
6.5
Anderson E.
#10
8.2
Bellingham J.
#24
6.5
James R.
#12
0
Chalobah T.
#23
0
Trafford J.
#1
0
Pickford J.
#15
0
Burn D.
#5
0
Stones J.
#3
0
Nico OReilly
#14
0
Henderson J.
#18
0
Gordon A.
#9
0
Kane H.
#20
0
Madueke N.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 3 | 9 |
| 9 | 11 | 16~30 | 34 | 9 |
| 19 | 14 | 31~45 | 13 | 27 |
| 15 | 14 | 46~60 | 17 | 9 |
| 19 | 14 | 61~75 | 13 | 13 |
| 25 | 29 | 76~90 | 17 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật