Europa Conference League - 10/07 - 01:45
Arema Malang
Penybont FC
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
FC Santa Coloma
Sự kiện trực tiếp
88'
73'
Adrià Arjona
Predag Daniel Munoz Martinez
69'
Kun Temenuzhkov
Andy Villar
Jac Clay
Liam Shephard
67'
Noah Daley
Ashley Baker
61'
Ashley Baker
53'
Ryan HILL
52'
49'
Ethan Cann
Chris Venables
46'
Owen Pritchard
Billy Borge
26'
16'
Guillaume Lopez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
260
260
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
29
29
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
2
2
Quả ném biên
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.8
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 7
3.7 Phạt góc 6.4
2.4 Thẻ vàng 2.7
51.2% Phạm lỗi 57.3%
Đội hình ra sân
Penybont FC Penybont FC
4-3-3
avatar
1 Daniel Higgs
avatar
12Eduino Vaz
avatar
3Max Melbourne
avatar
16Billy Borge
avatar
32Liam Shephard
avatar
4Tom Mehew
avatar
21Ashley Baker
avatar
6Mael Davies
avatar
7Nathan Wood
avatar
9Chris Venables
avatar
19Ryan HILL
avatar
22
avatar
9
avatar
10
avatar
6
avatar
8
avatar
21
avatar
2
avatar
5
avatar
4
avatar
3
avatar
12
FC Santa Coloma FC Santa Coloma
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Penybont FCPenybont FC
#10
Cann E.
0
Cann E.
#11
Noah Daley
0
Noah Daley
#15
Clay J.
0
Clay J.
#25
Alexander Anthony Pennock
0
Alexander Anthony Pennock
#35
Price J.
0
Price J.
#5
Woodiwiss J.
0
Woodiwiss J.
#17
Jefferies D.
0
Jefferies D.
#18
M.Weaver
0
M.Weaver
#33
Ethan Vaughan
0
Ethan Vaughan
#20
Marinho Manga
0
Marinho Manga
#14
Phillips I.
0
Phillips I.
FC Santa ColomaFC Santa Coloma
#18
Adrià Arjona
0
Adrià Arjona
#11
Roberto Rodríguez
0
Roberto Rodríguez
#1
Mauro Rabelo
0
Mauro Rabelo
#23
San Nicolas M.
0
San Nicolas M.
#25
Rebes M.
0
Rebes M.
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 7 1~15 16 13
7 13 16~30 22 10
15 12 31~45 8 16
19 23 46~60 22 16
17 15 61~75 8 16
23 23 76~90 20 27