Europa Conference League - 01/08 - 02:00
Arema Malang
Partizan Belgrade
4
:
0
Kết thúc
Bali United FC
PFC Oleksandria
Sự kiện trực tiếp
85'
Bibras Natcho
Nemanja Trifunovic
84'
Dimitrije Jankovic
Vanja Dragojevic
78'
74'
Illia Pavlovych Ukhan
Milan Vukotic
Demba Seck
63'
Andrej Kostic
Jovan Milosevic
62'
Demba Seck
Bogdan Kostic
62'
60'
58'
56'
Tedi Cara
56'
Yevhen Smyrnyi
Dmytro Myshnov
Vanja Dragojevic
54'
46'
Danil Skorko
46'
Milan Vukotic
Yanis Karabelyov
46'
45+3'
Juan Alvina
45+3'
Jovan Milosevic
Ognjen Ugresic
45'
Nemanja Trifunovic
41'
Jovan Milosevic
Nemanja Trifunovic
23'
19'
Anton Bol
Artem Kozak
13'
Jovan Milosevic
13'
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
3
3
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
12
12
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.5
11.2 Sút cầu môn(OT) 9.8
3.9 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 2.4
12.9 Phạm lỗi 10.4
56.6% Kiểm soát bóng 54.4%
Đội hình ra sân
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
4-2-1-3
avatar
1 Marko Milosevic
avatar
2
avatar
40Nikola Simic
avatar
24Vukasin Djurdjevic
avatar
30Milan Roganovic
avatar
28Yanis Karabelyov
avatar
6Vanja Dragojevic
avatar
36Ognjen Ugresic
avatar
32Nemanja Trifunovic
avatar
7Jovan Milosevic
avatar
99Bogdan Kostic
avatar
9
avatar
27
avatar
49
avatar
59
avatar
71
avatar
33
avatar
22
avatar
26
avatar
50
avatar
16
avatar
30
PFC Oleksandria PFC Oleksandria
4-2-1-3
Cầu thủ dự bị
Partizan BelgradePartizan Belgrade
#70
Dimitrije Jankovic
0
Dimitrije Jankovic
#42
Jovanovic D.
0
Jovanovic D.
#15
Kalulu A.
0
Kalulu A.
#9
Kostic A.
0
Kostic A.
#31
Krunic M.
0
Krunic M.
#44
Milic S.
0
Milic S.
#10
Natcho B.
0
Natcho B.
#33
Petrovic S.
0
Petrovic S.
#19
Seck D.
0
Seck D.
#11
Vukotic M.
0
Vukotic M.
#29
Zahid G.
0
Zahid G.
PFC OleksandriaPFC Oleksandria
#8
Buletsa S.
0
Buletsa S.
#1
Viktor Dolgyi
0
Viktor Dolgyi
#19
Jota
0
Jota
#6
Kovalets K.
0
Kovalets K.
#10
Kulakov A.
0
Kulakov A.
#72
Nazar Makarenko
0
Nazar Makarenko
#97
Prokopenko N. V.
0
Prokopenko N. V.
#55
Smyrnyi E.
0
Smyrnyi E.
#2
Illia Pavlovych Ukhan
0
Illia Pavlovych Ukhan
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 20 1~15 5 9
18 20 16~30 7 2
21 27 31~45 10 21
10 13 46~60 28 9
12 6 61~75 26 19
18 11 76~90 18 35