Europa Conference League - 28/08 - 02:00
Partizan Belgrade
2
:
1
Kết thúc
Getafe
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Borja Mayoral Moya
81'
Borja Mayoral Moya
Enes Unal
81'
Davinchi
Johan Andres Mojica Palacio
Bogdan Kostic
Iddrisu Baba
77'
Chaka Traore
Milan Vukotic
77'
Erik Kojzek
Igor Miladinovic
76'
Erik Kojzek
Jeferson Marinho dos Santos
71'
Mateja Milovanovic
Samson Nwulu
69'
69'
Enes Unal
68'
Mario Martin
Francho Serrano
Milan Aleksic
Nikola Cumic
62'
58'
Zaid Romero
Milan Vukotic
57'
Jeferson Marinho dos Santos
Samson Nwulu
53'
48'
Orel Mangala
37'
Andres Garcia
Saba Sazonov
33'
Martin Satriano
Stefan Milic
27'
21'
Saba Sazonov
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
744
744
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 46% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#5
6.3
Mateja Milovanovic
#9
7
E.Kojzek
#7
6.5
Chaka Traore
#99
6.3
Kostic B.
#1
0
Milosevic M.
#23
0
Mitrovic S.
#24
0
Vukasin Djurdjevic
#33
0
Petrovic S.
#8
0
Zekovic A.
#90
0
Zoran Alilovic
#46
0
Lekic M.
#6
6.6
Martin M.
#3
6.5
Davinchi
#9
6.6
Mayoral B.
#1
0
Letacek J.
#35
0
Ferrer D.
#15
0
Sebastian Boselli
#26
0
Valou J.
#28
0
Alcantara A. R.
#27
0
Ebrahima Drammeh Jaiteh
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 6 | 1~15 | 6 | 11 |
| 23 | 6 | 16~30 | 9 | 5 |
| 16 | 27 | 31~45 | 25 | 22 |
| 14 | 20 | 46~60 | 20 | 16 |
| 14 | 17 | 61~75 | 4 | 25 |
| 19 | 17 | 76~90 | 34 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật