Ligue 1 - 23/11 - 03:05
Arema Malang
Paris Saint Germain
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Le Havre
Sự kiện trực tiếp
Bradley Barcola
Khvicha Kvaratskhelia
87
84
Younes Namli
Loic Nego
Khvicha Kvaratskhelia
Senny Mayulu
71
Joao Neves
65
Lucas Hernandez
Lucas Beraldo
64
Bradley Barcola
Lee Kang In
55
Lee Kang In
Nuno Mendes
29
58
Reda Khadra
Abdoulaye Toure
Quentin Ndjantou
Goncalo Matias Ramos
64
Fabian Ruiz Pena
Vitor Ferreira Pio
71
75
Fode Doucoure
Yassine Kechta
84
Felix Mambimbi
Rassoul Ndiaye
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
10
10
TL kiểm soát bóng
3
3
Sút bóng
15
15
Sút ngoài cầu môn
17
17
Tấn công
17
17
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
10
10
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.2
8.7 Sút cầu môn(OT) 10.4
6.7 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.8
11.1 Phạm lỗi 14.4
69.7% Kiểm soát bóng 48.3%
Đội hình ra sân
Paris Saint Germain Paris Saint Germain
4-1-2-3
avatar
30 Lucas Chevalier
avatar
25Nuno Mendes
avatar
4Lucas Beraldo
avatar
6Ilya Zabarnyi
avatar
33Warren Zaire-Emery
avatar
17Vitor Ferreira Pio
avatar
24Senny Mayulu
avatar
87Joao Neves
avatar
49Ibrahim Mbaye
avatar
9Goncalo Matias Ramos
avatar
19Lee Kang In
avatar
94
avatar
26
avatar
45
avatar
8
avatar
14
avatar
15
avatar
7
avatar
4
avatar
93
avatar
18
avatar
99
Le Havre Le Havre
4-1-2-3
Cầu thủ dự bị
Paris Saint GermainParis Saint Germain
#42
Boly D.
0
Boly D.
#21
Hernandez L.
0
Hernandez L.
#7
Kvaratskhelia K.
0
Kvaratskhelia K.
#5
Marquinhos
0
Marquinhos
#47
Ndjantou Q.
0
Ndjantou Q.
#51
Pacho W.
0
Pacho W.
#8
Ruiz F.
0
Ruiz F.
#39
Safonov M.
0
Safonov M.
Le HavreLe Havre
#13
Doucoure F.
0
Doucoure F.
#30
Khadra R.
0
Khadra R.
#11
Kyeremeh G.
0
Kyeremeh G.
#10
Mambimbi F.
0
Mambimbi F.
#77
Mpasi L.
0
Mpasi L.
#21
Namli Y.
0
Namli Y.
#6
É.Youté Kinkoué
0
É.Youté Kinkoué
#29
S.Zagadou
0
S.Zagadou
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 7 1~15 7 21
10 12 16~30 25 16
21 25 31~45 29 5
16 12 46~60 18 14
13 20 61~75 3 14
22 22 76~90 14 28