C1 - 30/05 - 23:00
Paris Saint Germain
1
:
1
Kết thúc
Arsenal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-3
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Lucas Beraldo
4-3
3-3
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Achraf Hakimi
3-2
2-2
Declan Rice
Nuno Mendes
2-1
2-1
Eberechi Eze
Desire Doue
2-1
1-1
Viktor Gyokeres
Goncalo Matias Ramos
1-0
Nuno Mendes
118'
Ilya Zabarnyi
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
106'
Lucas Beraldo
Vitor Ferreira Pio
106'
103'
Declan Rice
98'
Viktor Gyokeres
Warren Zaire-Emery
Fabian Ruiz Pena
95'
91'
Eberechi Eze
Kai Havertz
91'
Martin Zubimendi Ibanez
Myles Lewis Skelly
Goncalo Matias Ramos
Ousmane Dembele
90+6'
Joao Neves
90+6'
83'
Noni Madueke
Bukayo Saka
Bradley Barcola
Khvicha Kvaratskhelia
83'
83'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
66'
Viktor Gyokeres
Martin Odegaard
66'
Jurrien Timber
Cristhian Mosquera
Ousmane Dembele
65'
54'
Bukayo Saka
46'
Cristhian Mosquera
6'
Kai Havertz
Leandro Trossard
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
257
257
Tấn công nguy hiểm
137
137
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
1172
1172
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
3
3
Đánh đầu
72
72
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
11
11
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Phạt góc (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 62.9% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#9
7
Ramos G.
#33
6.7
Zaire-Emery W.
#4
6.6
L. Beraldo
#6
6.6
Zabarnyi I.
#30
0
Chevalier L.
#89
0
Marin R.
#21
0
Hernandez L.
#19
0
Lee Kang-In
#24
0
Mayulu S.
#27
0
Dro Fernández
#49
0
Mbaye I.
#14
6.5
Gyokeres V.
#20
6.7
Madueke N.
#11
6.2
Martinelli G.
#36
6.5
Zubimendi M.
#10
5.8
Eze E.
#13
0
Arrizabalaga K.
#33
0
Calafiori R.
#56
0
Dowman M.
#16
0
Norgaard C.
#23
0
Merino M.
#9
0
Jesus G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 17 | 1~15 | 9 | 10 |
| 8 | 14 | 16~30 | 21 | 10 |
| 22 | 19 | 31~45 | 15 | 13 |
| 12 | 12 | 46~60 | 9 | 20 |
| 20 | 19 | 61~75 | 24 | 20 |
| 20 | 17 | 76~90 | 21 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật