Ligue 1 - 30/08 - 20:00
Arema Malang
Paris FC
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Nice
Sự kiện trực tiếp
Rudy Matondo
Moses Simon
63'
63'
Sepe Elye Wahi
Nathan NGoumou Minpole
Samir Sophian Chergui
Ilan Kebbal
51'
Lassine Sinayoko
21'
18'
Youssouf Ndayishimiye
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
956
956
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
3
Đánh đầu
16
16
Đánh đầu thành công
8
8
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
16
16
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 0.9
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
3.4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0.8
10.8 Phạm lỗi 10
48.3% Kiểm soát bóng 53.1%
Đội hình ra sân
Paris FC Paris FC
4-2-3-1
avatar
1 Kevin Trapp
avatar
6Otavio Ataide da Silva
avatar
42Diego Coppola
avatar
31Samir Sophian Chergui
avatar
17Adama Camara
avatar
33Pierre Lees Melou
avatar
20Maxime Baila Lopez
avatar
27Moses Simon
avatar
7Pablo Pagis
avatar
10Ilan Kebbal
avatar
9Lassine Sinayoko
avatar
29
avatar
26
avatar
7
avatar
10
avatar
39
avatar
28
avatar
5
avatar
55
avatar
35
avatar
92
avatar
23
Nice Nice
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Paris FCParis FC
#16
O.Nkambadio
0
O.Nkambadio
#5
Mbow M.
0
Mbow M.
#28
De Smet T.
0
De Smet T.
#14
Traore H.
0
Traore H.
#8
Zabi
0
Zabi
#4
Marchetti V.
0
Marchetti V.
#18
O.Sissoko
0
O.Sissoko
#11
Krasso J.
0
Krasso J.
NiceNice
#77
Boulhendi T.
0
Boulhendi T.
#33
Mendy A.
0
Mendy A.
#84
Koutoune H.
0
Koutoune H.
#87
Everton P.
0
Everton P.
#38
Camara A.
0
Camara A.
#44
Diallo Z.
0
Diallo Z.
#21
Jansson I.
0
Jansson I.
#41
Morana D.
0
Morana D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 14 1~15 4 13
13 11 16~30 13 13
18 11 31~45 20 27
9 16 46~60 18 11
15 19 61~75 11 17
29 26 76~90 31 15