FIFA World Cup - 05/07 - 04:00
Paraguay
0
:
1
Kết thúc
Pháp
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Michael Olise
84'
Mathis Ryan Cherki
Ousmane Dembele
81'
Manu Kone
Gabriel Avalos Stumpfs
Miguel Angel Almiron Rejala
71'
Mauricio Magalhaes Prado
Diego Gómez
71'
70'
Kylian Mbappe Lottin
67'
Desire Doue
61'
Desire Doue
Bradley Barcola
Gustavo Caballero
Julio Cesar Enciso
61'
Jose Maria Canale Dominguez
Omar Federico Alderete Fernandez
58'
19'
Bradley Barcola
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
751
751
Phạm lỗi
24
24
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
27
27
Số lần thay người
6
6
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 40.4% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.5
Caballero G.
#11
6.9
Mauricio
#21
6.4
Avalos G.
#22
0
Olveira G.
#1
0
Fernandez R.
#5
0
Fabian Balbuena
#26
0
Maidana A.
#16
0
Bobadilla D.
#20
0
Ojeda B.
#17
0
Kaku
#7
0
Sosa R.
#9
0
Sanabria A.
#18
0
Arce A.
#25
0
I. Pitta
#24
6.4
Cherki R.
#23
0
R.Risser
#1
0
Samba B.
#2
0
Gusto M.
#15
0
Konate I.
#19
0
Hernandez T.
#21
0
Hernandez L.
#26
0
Lacroix M.
#8
0
Tchouameni A.
#13
0
Kante N.
#18
0
Zaire-Emery W.
#25
0
Akliouche M.
#9
0
Thuram M.
#22
0
Mateta J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 1~15 | 25 | 9 |
| 13 | 11 | 16~30 | 10 | 29 |
| 13 | 20 | 31~45 | 25 | 12 |
| 22 | 13 | 46~60 | 12 | 16 |
| 27 | 20 | 61~75 | 10 | 12 |
| 13 | 24 | 76~90 | 15 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật