C2 - 07/11 - 03:00
PAOK Saloniki
4
:
0
Kết thúc
Young Boys
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Ryan Andrews
Saidy Janko
Alessandro Vogliacco
84'
Luka Ivanusec
Barcellos Freda Taison
79'
Dimitrios Pelkas
Giannis Konstantelias
79'
Fedor Chalov
Giorgos Giakoumakis
79'
Abdul Rahman Baba
Jonjoe Kenny
76'
75'
Chris Vianney Bedia
Sergio Duvan Cordova Lezama
74'
Ebrima Colley
Christian Fassnacht
Giannis Konstantelias
Andrija Zivkovic
72'
70'
Jaouen Hadjam
Giorgos Giakoumakis
Magomed Ozdoev
67'
66'
Dominik Pech
Alvyn Sanches
Magomed Ozdoev
Alessandro Bianco
66'
65'
Saidy Janko
Andrija Zivkovic
Kiril Despodov
62'
Alessandro Bianco
Abdul Rahman Baba
54'
46'
Joel Almada Monteiro
Alan Virginius
37'
Rayan Raveloson
6'
Armin Gigovic
5'
Armin Gigovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
872
872
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 17.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.6
Ozdoev M.
#10
7.1
Pelkas D.
#18
6.5
Ivanusec L.
#9
6.2
Chalov F.
#1
0
Pavlenka J.
#41
0
Monastirlis D.
#6
0
Lovren D.
#23
0
Sastre J.
#32
0
Taylor G.
#33
0
Tsopouroglou D.
#56
0
Mythou A.
#13
6.2
D.Pech
#11
6.6
Colley E.
#29
6.4
Bedia C.
#2
0
Andrews R.
#12
0
Lindner H.
#40
0
D.Marzino
#59
0
Thermoncy K.
#66
0
R.Smith
#39
0
Males D.
#25
0
Tsimba F. E.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 14 | 1~15 | 16 | 15 |
| 16 | 13 | 16~30 | 13 | 8 |
| 19 | 19 | 31~45 | 16 | 17 |
| 13 | 16 | 46~60 | 23 | 17 |
| 14 | 11 | 61~75 | 13 | 26 |
| 17 | 24 | 76~90 | 16 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật