C2 - 08/08 - 00:30
Arema Malang
PAOK Saloniki
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Wolfsberger AC
Sự kiện trực tiếp
Magomed Ozdoev
90+5'
85'
Simon Piesinger
85'
Fabian Wohlmuth
Boris Matic
Shola Shoretire
Giannis Konstantelias
84'
77'
Dejan Zukic
Emmanuel Agyeman Ofori
77'
David Atanga
Thierno Ballo
Luka Ivanusec
76'
Luka Ivanusec
Barcellos Freda Taison
75'
Magomed Ozdoev
Mohamed Mady Camara
70'
Anestis Mythou
Fedor Chalov
70'
67'
Angelo Gattermayer
Donis Avdijaj
Souahilo Meite
50'
39'
Dominik Baumgartner
Giannis Konstantelias
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
216
216
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
974
974
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
7
7
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
24
24
Chuyền dài
76
76
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.4
1.9 Bàn thua 1.4
10 Sút cầu môn(OT) 10.4
3.6 Phạt góc 4.9
2.9 Thẻ vàng 1.5
16 Phạm lỗi 10.2
45.9% Kiểm soát bóng 51.6%
Đội hình ra sân
PAOK Saloniki PAOK Saloniki
4-2-3-1
avatar
1
avatar
21Abdul Rahman Baba
avatar
5Giannis Michailidis
avatar
16Tomasz Kedziora
avatar
3Jonjoe Kenny
avatar
8Souahilo Meite
avatar
2Mohamed Mady Camara
avatar
11Barcellos Freda Taison
avatar
65Giannis Konstantelias
avatar
14Andrija Zivkovic
avatar
9Fedor Chalov
avatar
11
avatar
77
avatar
34
avatar
10
avatar
8
avatar
18
avatar
22
avatar
15
avatar
37
avatar
2
avatar
12
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
#56
Mythou A.
0
Mythou A.
#18
Ivanusec L.
0
Ivanusec L.
#47
Shoretire S.
0
Shoretire S.
#88
Gugeshashvili L.
0
Gugeshashvili L.
#6
Lovren D.
0
Lovren D.
#23
Sastre J.
0
Sastre J.
#32
Taylor G.
0
Taylor G.
#33
Tsopouroglou D.
0
Tsopouroglou D.
#97
Bataoulas D.
0
Bataoulas D.
#10
Pelkas D.
0
Pelkas D.
#52
Chatsidis D.
0
Chatsidis D.
Wolfsberger ACWolfsberger AC
#20
Zukic D.
0
Zukic D.
#17
Atanga D.
0
Atanga D.
#30
Marco Sulzner
0
Marco Sulzner
#31
Wohlmuth F.
0
Wohlmuth F.
#1
Gutlbauer L.
0
Gutlbauer L.
#21
Skubl D.
0
Skubl D.
#13
Gruber T.
0
Gruber T.
#6
Hajdini F.
0
Hajdini F.
#32
Pink M.
0
Pink M.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 13 1~15 15 12
10 15 16~30 15 12
15 11 31~45 12 24
16 20 46~60 25 12
10 18 61~75 2 15
26 20 76~90 27 24