C2 - 28/11 - 03:00
Panathinaikos
2
:
1
Kết thúc
Sturm Graz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Filip Mladenovic
Anastasios Bakasetas
85'
84'
Tochi Phil Chukwuani
Giannis Kotsiras
Davide Calabria
80'
78'
Leon Grgic
Seedy Jatta
74'
Jacob Hodl
Otar Kiteishvili
Davide Calabria
Anastasios Bakasetas
74'
Milos Pantovic
Karol Swiderski
66'
Pedro Chirivella
Mateus Cardoso Lemos Martins
65'
61'
Tomi Horvat
Filip Rozga
61'
Axel Kayombo
Maurice Malone
46'
Arjan Malic
Jeyland Mitchell
Anastasios Bakasetas
45+1'
Karol Swiderski
40'
36'
Jeyland Mitchell
34'
Otar Kiteishvili
Jon Gorenc Stankovic
24'
Jon Gorenc Stankovic
Karol Swiderski
Anass Zaroury
18'
Sverrir Ingi Ingason
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
928
928
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
1
1
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#72
7
Pantovic M.
#27
6.5
Kotsiras G.
#25
0
Mladenovic F.
#70
0
Kotsaris K.
#71
0
Geitonas C.
#26
0
Fikaj E.
#20
0
Taborda V.
#30
0
A.Bregou
#47
0
Terzis S.
#
0
#
0
#19
6.3
Horvat T.
#11
6.5
Kayombo A.
#43
6.4
Hodl J.
#38
6.5
Grgic L.
#40
0
M.Bignetti
#53
0
Khudyakov D.
#5
0
Oermann T.
#24
0
Lavalee D.
#22
0
Beck J.
#25
0
Hierlander S.
#26
0
B.Beganović
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 17 | 1~15 | 8 | 17 |
| 12 | 15 | 16~30 | 13 | 19 |
| 12 | 15 | 31~45 | 13 | 12 |
| 25 | 15 | 46~60 | 27 | 12 |
| 20 | 15 | 61~75 | 10 | 24 |
| 16 | 19 | 76~90 | 27 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật