Europa Conference League - 28/08 - 00:00
Pafos FC
2
:
2
Kết thúc
KS Dinamo Tirana
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Anderson Silva
120+1'
Domingos Quina
David Luiz Moreira Marinho
116'
Samy Mmaee
114'
114'
Lorenco Vila
Bruno Felipe Souza Da Silva
113'
David Luiz Moreira Marinho
107'
104'
Florenc Ferruku
Ysni Ismaili
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
104'
101'
Usni Ismaili
Domingos Quina
90+1'
87'
Ruben Richards
Bruno Dita
Anderson Silva
Lele Lele
85'
Samy Mmaee
Vlad Dragomir
85'
Domingos Quina
Ken Sema
84'
Lele Lele
84'
83'
Almir Ajzeraj
Malomo Taofeek Ayodeji
83'
Flamur Ruci
Klevi Qefalija
Nicholas Ioannou
Nicolas Moumi Ngamaleu
78'
Nicolas Moumi Ngamaleu
Joao Correia
73'
Goncalo Rodrigues
72'
70'
Adamu Alhassan
Eridon Qardaku
70'
Hekuran Berisha
David Fadairo
Goncalo Rodrigues
Ivan Sunjic
64'
62'
Erion Hoxhallari
Fabjan Perndreca
59'
Klevi Qefalija
57'
Eridon Qardaku
26'
Fabjan Perndreca
Ken Sema
13'
8'
David Fadairo
Ruben Richards
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
11
11
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
88
88
Tấn công nguy hiểm
44
44
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
51
51
Chuyền bóng
954
954
Phạm lỗi
51
51
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
52
52
Phạt góc (OT)
1
1
Thủ môn rời bỏ vị trí
6
6
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
49
49
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#13
8.3
Moumi Ngamaleu N.
#8
6.7
Quina D.
#3
6.5
Mmaee S.
#33
6.9
Anderson Silva
#71
0
Michalis Papastylianou
#82
0
Petros Petrou
#72
0
Ioannou K.
#42
0
Michael G.
#60
0
Christos Efzona
#61
0
Kais M.
#20
0
G. Teixeira
#6
6.6
Alhassan A.
#29
6.4
Berisha H.
#7
6.4
Almir Ajzeraj
#88
6.6
Ruci F.
#24
6.4
Ferruku F.
#1
0
Edmir Sali
#97
0
Tomas Kiri
#16
0
Noel Bleta
#28
0
Isi Manellari
#18
0
Metaj D.
#45
0
Aniekan James B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 21 | 13 |
| 20 | 9 | 16~30 | 10 | 22 |
| 16 | 17 | 31~45 | 16 | 16 |
| 14 | 17 | 46~60 | 8 | 16 |
| 0 | 7 | 61~75 | 8 | 13 |
| 36 | 31 | 76~90 | 35 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật