La Liga - 01/09 - 00:30
Osasuna
1
:
0
Kết thúc
Getafe
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Enrique Barja
90+4'
Sergio Herrera
90+3'
86'
Borja Mayoral Moya
Martin Satriano
Raul Garcia de Haro
81'
Enrique Barja
Moises Gomez Bordonado
77'
76'
Nemanja Gudelj
Francho Serrano
Lucas Torro Marset
Iker Munoz Cameros
71'
Raul Garcia de Haro
Aimar Oroz Huarte
71'
Iker Munoz Cameros
67'
65'
Alberto Risco
Andres Garcia
65'
Orel Mangala
60'
Enes Unal
58'
Johan Andres Mojica Palacio
52'
Enes Unal
Jonathan Dubasin
Ruben Garcia Santos
46'
Ante Budimir
45+2'
45'
Djene Dakonam
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Jorge Herrando
39'
Jorge Herrando
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
837
837
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
24
24
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
80
80
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.3
Dubasin J.
#6
6.7
Torro L.
#9
7
Raul
#11
6.8
Barja K.
#13
0
Fernandez A.
#29
0
Osambela A.
#48
0
Yeboah R.
#15
0
Rico D.
#26
0
Echegoyen M.
#18
0
Moro R.
#30
0
Bonel A.
#8
6.7
Gudelj N.
#9
6.4
Mayoral B.
#35
0
Ferrer D.
#1
0
Letacek J.
#26
0
Valou J.
#3
0
Davinchi
#31
0
Hamdoune M.
#15
0
Sebastian Boselli
#4
0
Sazonov S.
#30
0
Oscar Lopez
#32
0
Jose Perez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 1~15 | 4 | 5 |
| 6 | 6 | 16~30 | 13 | 5 |
| 17 | 27 | 31~45 | 20 | 24 |
| 6 | 17 | 46~60 | 18 | 16 |
| 8 | 13 | 61~75 | 25 | 27 |
| 42 | 20 | 76~90 | 13 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật