VĐQG Nhật Bản - 31/05 - 12:00
Arema Malang
Okayama FC
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
85'
Matheus Goncalves Savio
Nakajima Shoya
Kaito Abe
Yoshitake Suzuki
79'
72'
Hiiro Komori
Ado Onaiu
70'
Danilo Boza Junior
Nakajima Shoya
Rui Sueyoshi
Haruka Motoyama
68'
Jun Nishikawa
Ataru Esaka
68'
Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles
62'
Kousuke Shirai
Towa Yamane
62'
57'
Ryoma Watanabe
Samuel Gustafson
57'
Takuro Kaneko
Sekine Takahiro
57'
Yusuke Matsuo
Renji Hidano
Lucas Marcos Meireles
Haruka Motoyama
48'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
8
8
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
761
761
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 11
4.7 Phạt góc 5.6
1.1 Thẻ vàng 1
13.6 Phạm lỗi 10.5
39.6% Kiểm soát bóng 54.4%
Đội hình ra sân
Okayama FC Okayama FC
3-4-2-1
avatar
1 Lennart Moser
avatar
43Yoshitake Suzuki
avatar
48Yugo Tatsuta
avatar
6Hiroshi Omori
avatar
88Towa Yamane
avatar
5Kosei Ogura
avatar
41Eiji Miyamoto
avatar
26Haruka Motoyama
avatar
8Ataru Esaka
avatar
27Takaya Kimura
avatar
99Lucas Marcos Meireles
avatar
36
avatar
10
avatar
45
avatar
88
avatar
14
avatar
11
avatar
25
avatar
3
avatar
2
avatar
5
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Okayama FCOkayama FC
#9
Leonardo Andriel dos Santos
6.3
Leonardo Andriel dos Santos
#17
Sueyoshi R.
6.5
Sueyoshi R.
#66
Nishikawa J.
6.4
Nishikawa J.
#4
Abe K.
6.6
Abe K.
#52
Taro Hamada
0
Taro Hamada
#33
Kamiya Y.
0
Kamiya Y.
#45
Browne N. K.
0
Browne N. K.
#22
Ichimi K.
0
Ichimi K.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#13
Watanabe R.
6.4
Watanabe R.
#24
Matsuo Y.
6.6
Matsuo Y.
#17
Komori H.
6.5
Komori H.
#8
Matheus Savio
6.5
Matheus Savio
#16
Niekawa A.
0
Niekawa A.
#4
Ishihara H.
0
Ishihara H.
#39
Hayakawa J.
0
Hayakawa J.
#22
Shibato K.
0
Shibato K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 15 1~15 9 12
8 12 16~30 13 7
21 15 31~45 16 12
2 25 46~60 9 7
18 12 61~75 18 15
32 20 76~90 32 41