VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 16:00
Okayama FC
3
:
2
Kết thúc
Sanfrecce Hiroshima
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Soichiro Mori
Leonardo Andriel dos Santos
90+9'
Eiji Miyamoto
90+3'
Daichi Tagami
Kousuke Shirai
88'
86'
Daiki Suga
Shunki Higashi
79'
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
79'
Sota Koshimichi
Hayato Araki
Na Sang Ho
Ataru Esaka
66'
Eiji Miyamoto
Ibuki Fujita
66'
Yuta Kamiya
Lucas Marcos Meireles
65'
64'
Hayao Kawabe
Akito Suzuki
Oberdan Alionco de Lima
61'
Leonardo Andriel dos Santos
Kota Kawano
58'
58'
Takumu Kawamura
Mutsuki Kato
Kota Kawano
Haruka Motoyama
50'
46'
Shun Ayukawa
Naoto Arai
45+2'
Sebastien Haller
Mutsuki Kato
Kota Kawano
Oberdan Alionco de Lima
21'
Oberdan Alionco de Lima
16'
Kota Kawano
Lucas Marcos Meireles
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
226
226
Tấn công nguy hiểm
123
123
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1029
1029
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Số lần thay người
11
11
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#33
6.7
Kamiya Y.
#41
6.7
Miyamoto E.
#10
6.3
Na Sang-Ho
#18
6.5
Tagami D.
#44
0
Soichiro Mori
#77
0
Kawanami G.
#79
0
Browne N. K.
#88
0
Yamane T.
#8
6.6
Kawamura T.
#32
6.4
Koshimichi S.
#14
6.8
Matsumoto T.
#18
6.6
Suga D.
#1
0
Osako K.
#37
0
Kim Joo-Sung
#48
0
Hiroto Ota
#46
0
Rento Noguchi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 10 | 1~15 | 9 | 19 |
| 10 | 10 | 16~30 | 18 | 22 |
| 15 | 20 | 31~45 | 20 | 5 |
| 10 | 23 | 46~60 | 11 | 5 |
| 20 | 12 | 61~75 | 13 | 19 |
| 28 | 21 | 76~90 | 23 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật