VĐQG Nhật Bản - 24/05 - 10:55
Okayama FC
2
:
3
Kết thúc
Cerezo Osaka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Hayato Tanaka
Ayumu Ohata
Leonardo Andriel dos Santos
90'
Hiroshi Omori
85'
Ryo Takeuchi
Yoshitake Suzuki
83'
81'
Satoki Uejo
Solomon Sakuragawa
80'
Kyohei Yoshino
Motohiko Nakajima
80'
Satoki Uejo
Masaya Shibayama
Yoshitake Suzuki
77'
Lucas Marcos Meireles
73'
Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles
71'
64'
Shion Homma
Yumeki Yokoyama
64'
Solomon Sakuragawa
Thiago Andrade
62'
Thiago Andrade
Lucas Marcos Meireles
Werik Popo
61'
Matsumoto Masaya
Towa Yamane
61'
Jun Nishikawa
Kosei Ogura
61'
56'
Yumeki Yokoyama
Motohiko Nakajima
Leonardo Andriel dos Santos
Takaya Kimura
54'
37'
Ayumu Ohata
8'
Yumeki Yokoyama
Dion Cools
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
5
5
Tấn công nguy hiểm
3
3
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
597
597
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
53
53
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 38.6% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.5
Matsumoto M.
#66
6.5
Nishikawa J.
#99
7.3
Lucao
#7
6.5
Takeuchi R.
#1
0
Moser L.
#26
0
Motoyama H.
#45
0
Browne N. K.
#17
0
Sueyoshi R.
#9
7.3
Sakuragawa S.
#7
7.4
Uejo S.
#35
6.6
Yoshino K.
#21
0
Kim Jin-Hyeon
#6
0
Noborizato K.
#3
0
Tanaka H.
#8
0
Kagawa S.
#26
0
Kubo E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 17 | 1~15 | 9 | 6 |
| 8 | 15 | 16~30 | 13 | 13 |
| 21 | 19 | 31~45 | 16 | 23 |
| 2 | 11 | 46~60 | 9 | 15 |
| 18 | 11 | 61~75 | 18 | 17 |
| 32 | 23 | 76~90 | 32 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật