C2 - 28/11 - 03:00
Nottingham Forest
3
:
0
Kết thúc
Malmo FF
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jimmy Sinclair
88'
87'
Carl Oscar Lewicki
Adrian Skogmar
87'
Oliver Berg
Sead Haksabanovic
Jimmy Sinclair
James Mcatee
84'
Ryan Yates
81'
Zach Abbott
77'
Neco Williams
Murillo Santiago Costa dos Santos
74'
Elliot Anderson
73'
Dan Ndoye
Nicolas Dominguez
66'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Arnaud Kalimuendo
66'
Elliot Anderson
Ibrahim Sangare
66'
65'
Kenan Busuladzic
Lasse Berg Johnsen
65'
Anders Christiansen
Daniel Tristan Gudjohnsen
Nikola Milenkovic
59'
52'
Emmanuel Ekong
Hugo Bolin
Arnaud Kalimuendo
44'
33'
Pontus Jansson
Ryan Yates
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1010
1010
Phạm lỗi
24
24
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
24
24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#14
6.5
Ndoye D.
#19
6.4
Igor Jesus
#3
6.7
Williams N.
#61
0
Sinclair J.
#26
0
Sels M.
#67
0
Keehan Willows
#30
0
Boly W.
#37
0
Savona N.
#58
0
Thompson J.
#51
0
Whitehall A.
#
0
#10
6.4
Christiansen A.
#40
6.7
Busuladzic K.
#6
0
Lewicki O.
#16
0
Berg O.
#30
0
Olsen R.
#2
0
Karlsson J.
#13
0
Olsson M.
#15
0
S.Soumah
#48
0
Theodor Lundbergh
#20
0
Botheim E.
#21
0
Holmquist S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 15 | 1~15 | 10 | 7 |
| 16 | 5 | 16~30 | 17 | 12 |
| 18 | 26 | 31~45 | 12 | 20 |
| 16 | 19 | 46~60 | 17 | 17 |
| 13 | 17 | 61~75 | 4 | 15 |
| 16 | 15 | 76~90 | 38 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật