Ngoại hạng Anh - 17/08 - 20:00
Arema Malang
Nottingham Forest
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Brentford
Sự kiện trực tiếp
90'
Aaron Hickey
88'
Aaron Hickey
Rico Henry
Ryan Yates
Morgan Gibbs White
84'
Jota
Dan Ndoye
79'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Chris Wood
79'
78'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
69'
Frank Ogochukwu Onyeka
Keane Lewis-Potter
69'
Jordan Henderson
Mathias Jensen
Neco Williams
53'
52'
Nathan Collins
46'
Kevin Schade
Antoni Milambo
Chris Wood
Elliot Anderson
45+2'
Dan Ndoye
Morgan Gibbs White
42'
Chris Wood
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
733
733
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
30
30
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.9
0.8 Bàn thua 1.3
8.8 Sút cầu môn(OT) 12.2
5.5 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 2.6
10.9 Phạm lỗi 10
46.7% Kiểm soát bóng 49.4%
Đội hình ra sân
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
avatar
26 Sels Matz
avatar
3Neco Williams
avatar
5Murillo Santiago Costa dos Santos
avatar
31Nikola Milenkovic
avatar
34Ola Aina
avatar
8Elliot Anderson
avatar
6Ibrahim Sangare
avatar
7Callum Hudson-Odoi
avatar
10Morgan Gibbs White
avatar
14Dan Ndoye
avatar
11Chris Wood
avatar
9
avatar
23
avatar
17
avatar
14
avatar
18
avatar
8
avatar
33
avatar
22
avatar
4
avatar
3
avatar
1
Brentford Brentford
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Nottingham ForestNottingham Forest
#20
Jota Silva
6.6
Jota Silva
#22
Yates R.
7
Yates R.
#18
Gunn A.
0
Gunn A.
#4
Morato
0
Morato
#44
Abbott Z.
0
Abbott Z.
#23
Jair Cunha
0
Jair Cunha
#30
Boly W.
0
Boly W.
#9
Awoniyi T.
0
Awoniyi T.
BrentfordBrentford
#6
Henderson J.
6.4
Henderson J.
#15
Onyeka F.
6.3
Onyeka F.
#2
Hickey A.
6.8
Hickey A.
#12
Valdimarsson H. R.
0
Valdimarsson H. R.
#43
Arthur B.
0
Arthur B.
#30
Roerslev Rasmussen M.
0
Roerslev Rasmussen M.
#20
Ajer K.
0
Ajer K.
#25
Peart-Harris M.
0
Peart-Harris M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
23 11 1~15 14 11
9 21 16~30 17 17
23 11 31~45 7 20
9 11 46~60 21 8
17 21 61~75 14 15
15 21 76~90 24 26