C1 - 27/08 - 02:00
NK Publikum Celje
1
:
1
Kết thúc
Slovan Bratislava
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Svit Seslar
120+1'
120'
Kevin Wimmer
Cesar Blackman
Benjamin Verbic
118'
Matej Poplatnik
Mario Kvesic
106'
106'
Danylo Ignatenko
Christian Jesus Martinez
Leonardo Koutris
Darko Hrka
106'
103'
Alexej Maros
Suleiman Camara
100'
Christian Jesus Martinez
Nino Marcelli
Artemijus Tutyskinas
84'
81'
Roman Cerepkai
Andraz Sporar
Matic Ivansek
Yaya Dukuly
80'
Armandas Kucys
Andrej Kotnik
80'
Alpha Richard Diounkou Tecagne
Pijus Sirvys
73'
Benjamin Verbic
Papa Daniel
73'
73'
Nino Marcelli
Tigran Barseghyan
73'
Alen Mustafic
Ibrahim Rahim
Milot Avdyli
59'
54'
Sandro Cruz
Svit Seslar
34'
Yaya Dukuly
32'
18'
Andraz Sporar
Kenan Bajric
Pijus Sirvys
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
97
97
Tấn công nguy hiểm
34
34
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
1120
1120
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
3
3
Phạt góc (OT)
4
4
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
34
34
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.5
Verbic B.
#77
7.2
Matic Ivansek
#47
6.1
Kucys A.
#33
6.9
Koutris L.
#99
6.4
Poplatnik M.
#12
0
Luka Kolar
#23
0
Frelih Z.
#3
0
Vuklisevic D.
#27
0
Ivan Calusic
#25
0
Tusha V.
#94
0
Vancas R.
#20
6.6
Mustafic A.
#13
6.2
Roman Cerepkai
#29
7.2
Maros A.
#77
6.6
Ignatenko D.
#6
0
Wimmer K.
#1
0
Popovic A.
#2
0
Kozlovsky S.
#8
0
Gajdos A.
#14
0
Yirajang A.
#88
0
Matsuoka D.
#19
0
Kianga M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 15 | 1~15 | 22 | 13 |
| 19 | 8 | 16~30 | 19 | 13 |
| 19 | 18 | 31~45 | 16 | 9 |
| 11 | 12 | 46~60 | 19 | 31 |
| 17 | 17 | 61~75 | 11 | 13 |
| 20 | 27 | 76~90 | 8 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật