Europa Conference League - 01/08 - 01:00
Arema Malang
NK Maribor
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Paksi SE
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Kevin Horvath
Balazs Balogh
Luka Gucek
Omar Rekik
87'
83'
Daniel Bode
Barna Toth
Gyorgy Komaromi
Cedomir Bumbic
75'
75'
Gergo Gyurkits
Zsolt Haraszti
63'
57'
Kristof Papp
Sheyi Ojo
Isaac Tshipamba
46'
Mark Spanring
Pijus Sirvys
46'
Isaac Tshipamba
34'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
255
255
Tấn công nguy hiểm
143
143
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
10
10
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 1.9
11.1 Sút cầu môn(OT) 11
5.1 Phạt góc 6.2
2.5 Thẻ vàng 1.8
17.6 Phạm lỗi 14.6
51.7% Kiểm soát bóng 47%
Đội hình ra sân
NK Maribor NK Maribor
4-1-2-3
avatar
1 Azbe Jug
avatar
3Cedomir Bumbic
avatar
44Omar Rekik
avatar
6Bradley Matufueni Mbondo
avatar
5Pijus Sirvys
avatar
41Mohamed Bamba
avatar
8
avatar
4Nejc Viher
avatar
70Isaac Tshipamba
avatar
30Benjamin Tetteh
avatar
2El Arbi Hillel Soudani
avatar
20
avatar
10
avatar
29
avatar
21
avatar
8
avatar
22
avatar
2
avatar
30
avatar
5
avatar
17
avatar
1
Paksi SE Paksi SE
4-1-2-3
Cầu thủ dự bị
NK MariborNK Maribor
#25
Matjasec M.
0
Matjasec M.
#21
Karol Borys
0
Karol Borys
#97
Tine Cuk
0
Tine Cuk
#29
Luka Gucek
0
Luka Gucek
#43
Handanovic T.
0
Handanovic T.
#7
Komaromi G.
0
Komaromi G.
#99
Orphe Mbina
0
Orphe Mbina
#17
Ojo S.
0
Ojo S.
#18
Osterc N.
0
Osterc N.
#12
Sikosek G.
0
Sikosek G.
#55
Spanring M.
0
Spanring M.
Paksi SEPaksi SE
#13
Bode D.
0
Bode D.
#18
Gergo Gyurkits
0
Gergo Gyurkits
#9
Janos Hahn
0
Janos Hahn
#19
Kevin Horvath
0
Kevin Horvath
#14
Erik Silye
0
Erik Silye
#25
Barnabás Simon
0
Barnabás Simon
#26
Szekszardi M.
0
Szekszardi M.
#15
Szendrei A.
0
Szendrei A.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 4 1~15 17 2
7 13 16~30 5 2
13 20 31~45 11 14
15 20 46~60 20 5
11 16 61~75 20 28
31 26 76~90 22 45