C2 - 07/11 - 00:45
Nice
1
:
3
Kết thúc
SC Freiburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Igor Matanovic
Chukwubuike Adamu
78'
Max Rosenfelder
Lukas Kubler
Isak Jansson
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
77'
73'
Lukas Kubler
Tom Louchet
Tiago Maria Antunes Gouveia
69'
Hichem Boudaoui
Charles Vanhoutte
69'
Morgan Sanson
Salis Abdul Samed
69'
67'
Jan-Niklas Beste
Derry Scherhant
66'
Nicolas Hofler
Johan Manzambi
66'
Lucas Holer
Vincenzo Grifo
Charles Vanhoutte
52'
50'
Philipp Lienhart
Mohamed Ali-Cho
Ali Abdi
46'
42'
Derry Scherhant
Matthias Ginter
39'
Vincenzo Grifo
29'
Johan Manzambi
Yuito Suzuki
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Charles Vanhoutte
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
815
815
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
43
43
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 19.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.6
Boudaoui H.
#8
6.5
Sanson M.
#20
6.6
Tom Louchet
#21
6.5
Jansson I.
#30
0
B.Żelazowski
#31
0
Dupe M.
#37
0
K.Oppong
#36
0
Mantsounga B.
#22
0
Ndombele T.
#49
0
Nguene B.
#
0
#9
6.9
Holer L.
#19
6.6
Beste J.
#37
6.6
Rosenfelder M.
#31
6.5
Matanovic I.
#21
0
Muller F.
#24
0
Huth J.
#5
0
Jung A.
#30
0
Gunter C.
#6
0
Osterhage P.
#29
0
Treu P.
#26
0
Philipp M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 1~15 | 15 | 7 |
| 19 | 14 | 16~30 | 13 | 21 |
| 26 | 16 | 31~45 | 11 | 23 |
| 17 | 20 | 46~60 | 18 | 16 |
| 8 | 5 | 61~75 | 13 | 14 |
| 15 | 27 | 76~90 | 27 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật