Ligue 1 - 24/08 - 00:00
Arema Malang
Nice
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Auxerre
Sự kiện trực tiếp
Hamza Koutoune
Tom Louchet
90+1'
Teremas Moffi
Tom Louchet
76'
73'
Lamine Sy
73'
Lassine Sinayoko
73'
Gideon Mensah
Badredine Bouanani
Jeremie Boga
73'
Teremas Moffi
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
73'
Sofiane Diop
Isak Jansson
63'
Pablo Rosario
Salis Abdul Samed
63'
62'
Danny Loader
Ibrahim Osman
Kojo Peprah Oppong
60'
48'
45+5'
Theo De Percin
45+3'
Donovan Leon
45+1'
Donovan Leon
41'
Isak Jansson
34'
Clement Akpa
24'
21'
Lassine Sinayoko
Ibrahim Osman
Jeremie Boga
Tom Louchet
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
858
858
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
73
73
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
28
28
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
15
15
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.7
12.2 Sút cầu môn(OT) 11
3.9 Phạt góc 3.2
1.1 Thẻ vàng 2.1
11.1 Phạm lỗi 9.9
48.9% Kiểm soát bóng 47.6%
Đội hình ra sân
Nice Nice
3-4-2-1
avatar
80 Yehvann Diouf
avatar
37Kojo Peprah Oppong
avatar
28Abdulay Juma Bah
avatar
33Antoine Mendy
avatar
26Melvin Bard
avatar
99Salis Abdul Samed
avatar
6Hichem Boudaoui
avatar
20Tom Louchet
avatar
7Jeremie Boga
avatar
21Isak Jansson
avatar
90Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
avatar
10
avatar
5
avatar
23
avatar
92
avatar
14
avatar
7
avatar
42
avatar
29
avatar
3
avatar
4
avatar
16
Auxerre Auxerre
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
NiceNice
#10
Diop S.
7.2
Diop S.
#19
Bouanani B.
6.6
Bouanani B.
#9
Moffi T.
7
Moffi T.
#36
Koutoune H.
0
Koutoune H.
#31
Dupe M.
0
Dupe M.
#39
Coulibaly D.
0
Coulibaly D.
#49
Nguene B.
0
Nguene B.
#14
Brahimi B.
0
Brahimi B.
AuxerreAuxerre
#19
Danny Namaso
6.1
Danny Namaso
#27
Lamine Sy
6.6
Lamine Sy
#22
Oppegard F.
6.8
Oppegard F.
#21
Coulibaly L.
6.4
Coulibaly L.
#6
Agouzoul S.
0
Agouzoul S.
#18
Diousse A.
0
Diousse A.
#34
Matondo R.
0
Matondo R.
#9
Bair T.
0
Bair T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 6 1~15 5 2
19 15 16~30 13 6
17 27 31~45 16 26
17 6 46~60 22 15
19 18 61~75 13 17
11 22 76~90 27 32